Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

428 căn
Sơ đồ bố trí căn P001414 — 1K1 / 8
Mã căn P001414Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥54,550
Tiền đầu vào
¥249,400 – ¥302,200
神奈川県茅ヶ崎市矢畑

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chigasaki · đi bộ 20 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001414?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000879 — 1R1 / 8
Mã căn P000879
Tiền hàng tháng
¥55,000
Tiền đầu vào
¥52,000 – ¥109,200
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagami-Ono · đi bộ 12 phút小田急線
1R · 22.35㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000879?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001358 — 1K1 / 10
Mã căn P001358Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥55,550
Tiền đầu vào
¥203,400 – ¥257,300
神奈川県小田原市蓮正寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 10 phút小田急電鉄小田原線
1K · 25.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001358?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001365 — 1LDK1 / 16
Mã căn P001365Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥55,550
Tiền đầu vào
¥250,400 – ¥302,100
神奈川県南足柄市岩原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模沼田駅 · đi bộ 6 phút伊豆箱根大雄山線
1LDK · 30.63㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001365?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001383 — 1K1 / 16
Mã căn P001383Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥55,550
Tiền đầu vào
¥203,400 – ¥257,300
神奈川県厚木市愛甲東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001383?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001384 — 1K1 / 16
Mã căn P001384Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥55,550
Tiền đầu vào
¥203,400 – ¥257,300
神奈川県厚木市愛甲東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001384?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001405 — 1K1 / 16
Mã căn P001405Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥55,550
Tiền đầu vào
¥252,400 – ¥306,300
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001405?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001305 — 1K1 / 17
Mã căn P001305Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥55,550
Tiền đầu vào
¥252,400 – ¥306,300
神奈川県綾瀬市大上

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模大塚駅 · đi bộ 12 phút相模鉄道本線
1K · 14.3㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001305?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001324 — 1K1 / 17
Mã căn P001324Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥55,550
Tiền đầu vào
¥252,400 – ¥306,300
神奈川県横須賀市公郷町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kinugasa · đi bộ 15 phút横須賀線
1K · 14.01㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001324?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001444 — 1K1 / 8
Mã căn P001444Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥55,550
Tiền đầu vào
¥252,400 – ¥306,300
神奈川県茅ヶ崎市矢畑

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chigasaki · đi bộ 20 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001444?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001021 — 2DK1 / 2
Mã căn P001021
Tiền hàng tháng
¥55,819
Tiền đầu vào
¥51,000 – ¥77,000
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamimizo · đi bộ 15 phútJR相模線
2DK · 42.41㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001021?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000897 — 1R1 / 12
Mã căn P000897
Tiền hàng tháng
¥56,040
Tiền đầu vào
¥82,200 – ¥139,400
Kawasaki-shi Tama-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ikuta · đi bộ 8 phút小田急線
1R · 20㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P000897?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001542 — 1K1 / 19
Mã căn P001542Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,050
Tiền đầu vào
¥204,400 – ¥259,400
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001542?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001321 — 1K1 / 11
Mã căn P001321Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,550
Tiền đầu vào
¥255,400 – ¥310,400
神奈川県相模原市中央区上溝

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

番田駅 · đi bộ 3 phút相模線
1K · 14.8㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001321?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001387 — 1K1 / 11
Mã căn P001387Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,550
Tiền đầu vào
¥255,400 – ¥310,400
神奈川県茅ヶ崎市円蔵

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Chigasaki · đi bộ 10 phút相模線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001387?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001491 — 1K1 / 12
Mã căn P001491Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,550
Tiền đầu vào
¥255,400 – ¥310,400
神奈川県小田原市鴨宮

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 5 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001491?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001464 — 1K1 / 13
Mã căn P001464Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,550
Tiền đầu vào
¥255,400 – ¥310,400
神奈川県茅ヶ崎市十間坂

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chigasaki · đi bộ 9 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001464?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001431 — 1K1 / 21
Mã căn P001431Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,550
Tiền đầu vào
¥205,400 – ¥260,400
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 24.84㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001431?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001354 — 2DK1 / 13
Mã căn P001354Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,550
Tiền đầu vào
¥256,400 – ¥312,500
神奈川県秦野市ひばりケ丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hadano · đi bộ 21 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001354?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001352 — 1K1 / 11
Mã căn P001352Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,550
Tiền đầu vào
¥255,400 – ¥310,400
神奈川県茅ヶ崎市円蔵

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Chigasaki · đi bộ 10 phút相模線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001352?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000249 — 1K1 / 20
Mã căn P000249
Tiền hàng tháng
¥56,880
Tiền đầu vào
¥152,000 – ¥205,600
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sobudai-mae · đi bộ 13 phút小田急線
1K · 18.43㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000249?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000111 — 1LDK1 / 14
Mã căn P000111
Tiền hàng tháng
¥57,000
Tiền đầu vào
¥27,000 – ¥59,400
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yabe · đi bộ 9 phútJR横浜線
1LDK · 28.09㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P000111?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000874 — 1R1 / 12
Mã căn P000874
Tiền hàng tháng
¥57,000
Tiền đầu vào
¥96,000 – ¥155,400
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagami-Ono · đi bộ 12 phút小田急線
1R · 22.35㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000874?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001566 — 1K1 / 11
Mã căn P001566Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,050
Tiền đầu vào
¥257,400 – ¥313,500
神奈川県足柄上郡松田町松田惣領

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001566?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.