Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

428 căn
Sơ đồ bố trí căn P001499 — 1K1 / 12
Mã căn P001499Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥48,550
Tiền đầu vào
¥231,400 – ¥277,600
神奈川県小田原市鴨宮

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 5 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001499?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001551 — 1K1 / 18
Mã căn P001551Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥48,550
Tiền đầu vào
¥141,400 – ¥188,700
神奈川県秦野市曽屋

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hadano · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001551?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001404 — 1K1 / 13
Mã căn P001404Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥48,550
Tiền đầu vào
¥189,400 – ¥236,700
神奈川県秦野市本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hadano · đi bộ 9 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001404?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001532 — 1K1 / 18
Mã căn P001532Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥48,550
Tiền đầu vào
¥232,400 – ¥279,700
神奈川県秦野市曽屋

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hadano · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001532?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001577 — 1K1 / 24
Mã căn P001577Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥48,550
Tiền đầu vào
¥231,400 – ¥277,600
神奈川県横須賀市野比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP Nobi · đi bộ 8 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001577?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001453 — 1K1 / 9
Mã căn P001453Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥49,050
Tiền đầu vào
¥190,400 – ¥237,700
神奈川県足柄上郡大井町金子

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001453?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001481 — 1K1 / 9
Mã căn P001481Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥49,050
Tiền đầu vào
¥190,400 – ¥237,700
神奈川県足柄上郡大井町金子

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001481?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001397 — 1K1 / 12
Mã căn P001397Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥49,550
Tiền đầu vào
¥234,400 – ¥281,700
神奈川県小田原市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 5 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001397?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001401 — 1K1 / 16
Mã căn P001401Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥49,550
Tiền đầu vào
¥234,400 – ¥281,700
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001401?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001436 — 1K1 / 13
Mã căn P001436Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥49,550
Tiền đầu vào
¥191,400 – ¥239,800
神奈川県秦野市本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hadano · đi bộ 9 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001436?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001326 — 1K1 / 25
Mã căn P001326Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥49,550
Tiền đầu vào
¥234,400 – ¥281,700
神奈川県小田原市中曽根

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tomizu · đi bộ 7 phút小田急電鉄小田原線
1K · 17.39㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001326?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000094 — 1R1 / 9
Mã căn P000094
Tiền hàng tháng
¥50,000
Tiền đầu vào
¥0
Yokohama-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nakayama · đi bộ 16 phútJR横浜線
1R · 23.31㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000094?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001493 — 1K1 / 11
Mã căn P001493Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥50,050
Tiền đầu vào
¥236,400 – ¥284,800
神奈川県足柄上郡松田町松田惣領

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001493?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001569 — 1K1 / 20
Mã căn P001569Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥50,050
Tiền đầu vào
¥236,400 – ¥284,800
神奈川県平塚市真田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokai-daigaku-mae · đi bộ 5 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001569?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000373 — 1DK1 / 5
Mã căn P000373
Tiền hàng tháng
¥50,330
Tiền đầu vào
¥89,000 – ¥140,700
Hiratsuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hiratsuka · đi bộ 13 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1DK · 27.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000373?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000244 — 1R1 / 16
Mã căn P000244
Tiền hàng tháng
¥50,330 – ¥50,550
Tiền đầu vào
¥80,000 – ¥130,200
Ebina-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 10 phút小田急線
1R · 17.5㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000244?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000352 — 1R1 / 16
Mã căn P000352
Tiền hàng tháng
¥50,330 – ¥50,550
Tiền đầu vào
¥80,000 – ¥130,200
Ebina-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 10 phút小田急線
1R · 17.5㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000352?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001534 — 1K1 / 13
Mã căn P001534Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥50,550
Tiền đầu vào
¥237,400 – ¥285,800
神奈川県茅ヶ崎市十間坂

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chigasaki · đi bộ 9 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001534?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001423 — 1K1 / 16
Mã căn P001423Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥50,550
Tiền đầu vào
¥237,400 – ¥285,800
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001423?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001427 — 1K1 / 16
Mã căn P001427Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥50,550
Tiền đầu vào
¥237,400 – ¥285,800
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001427?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001438 — 1K1 / 13
Mã căn P001438Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥50,550
Tiền đầu vào
¥193,400 – ¥242,900
神奈川県秦野市本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hadano · đi bộ 9 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001438?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001366 — 1K1 / 17
Mã căn P001366Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥51,550
Tiền đầu vào
¥144,400 – ¥195,000
神奈川県秦野市上大槻

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hadano · đi bộ 20 phút小田急電鉄小田原線
1K · 24.84㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001366?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001443 — 1K1 / 13
Mã căn P001443Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥51,550
Tiền đầu vào
¥240,400 – ¥289,900
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 16 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001443?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001374 — 1K1 / 10
Mã căn P001374Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥51,550
Tiền đầu vào
¥195,400 – ¥244,900
神奈川県小田原市蓮正寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 10 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.7㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001374?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.