Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Xem thêmThu gọn

Căn hộ tại Kanagawa

2002 căn
Ảnh 1 của căn P002598 — 1K1 / 22
Mã căn P002598Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県横須賀市長沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Nagasawa · đi bộ 6 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002598?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002603 — 1K1 / 23
Mã căn P002603Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥283,400 – ¥347,200
神奈川県相模原市南区下溝

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下溝駅 · đi bộ 4 phút相模線
1K · 20.81㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P002603?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002792 — 1K1 / 12
Mã căn P002792Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥159,400 – ¥225,400
神奈川県相模原市南区新戸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sobudaishita · đi bộ 3 phút相模線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002792?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003074 — 1LDK1 / 11
Mã căn P003074Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥296,400 – ¥362,400
神奈川県小田原市成田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 22 phút東海道本線
1LDK · 40.26㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P003074?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003207 — 1K1 / 22
Mã căn P003207Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県座間市ひばりが丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南林間駅 · đi bộ 20 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 26.08㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P003207?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003237 — 1K1 / 18
Mã căn P003237Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県相模原市南区新戸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sobudaishita · đi bộ 9 phút相模線
1K · 25.17㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P003237?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003228 — 1K1 / 16
Mã căn P003228Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県相模原市南区新戸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sobudaishita · đi bộ 10 phút相模線
1K · 25.89㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P003228?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001612 — 1K1 / 16
Mã căn P001612Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,050
Tiền đầu vào
¥286,400 – ¥352,400
神奈川県横浜市港北区大曽根台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大倉山駅 · đi bộ 22 phút東急東横線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001612?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002350 — 1K1 / 13
Mã căn P002350Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,050
Tiền đầu vào
¥286,400 – ¥352,400
神奈川県横浜市泉区上飯田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

いずみ中央駅 · đi bộ 13 phút相模鉄道いずみ野線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002350?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002143 — 1K1 / 15
Mã căn P002143Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,050
Tiền đầu vào
¥226,400 – ¥292,400
神奈川県川崎市多摩区枡形

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

向ヶ丘遊園駅 · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002143?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002440 — 1K1 / 14
Mã căn P002440Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,050
Tiền đầu vào
¥286,400 – ¥352,400
神奈川県横浜市神奈川区片倉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

片倉町駅 · đi bộ 10 phút横浜市ブルーライン
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002440?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002912 — 1K1 / 16
Mã căn P002912Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,050
Tiền đầu vào
¥286,400 – ¥352,400
神奈川県横浜市瀬谷区本郷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Seya · đi bộ 17 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002912?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002943 — 1K1 / 12
Mã căn P002943Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,050
Tiền đầu vào
¥286,400 – ¥352,400
神奈川県川崎市麻生区片平

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柿生駅 · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002943?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002590 — 1K1 / 16
Mã căn P002590Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,050
Tiền đầu vào
¥286,400 – ¥352,400
神奈川県横浜市港北区小机町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

小机駅 · đi bộ 18 phút横浜線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002590?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002990 — 1K1 / 18
Mã căn P002990Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,050
Tiền đầu vào
¥286,400 – ¥352,400
神奈川県横浜市旭区中希望が丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

希望ヶ丘駅 · đi bộ 6 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002990?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001362 — 2DK1 / 18
Mã căn P001362Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001362?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001485 — 1K1 / 18
Mã căn P001485Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県座間市栗原中央

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamino · đi bộ 18 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001485?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001456 — 1K1 / 18
Mã căn P001456Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県厚木市上落合

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 21 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001456?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001479 — 1K1 / 18
Mã căn P001479Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県厚木市上落合

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 21 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001479?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001531 — 1K1 / 25
Mã căn P001531Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県小田原市池上

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 12 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001531?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001477 — 1K1 / 13
Mã căn P001477Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥227,400 – ¥294,500
神奈川県伊勢原市池端

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001477?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001473 — 1K1 / 18
Mã căn P001473Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県座間市栗原中央

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamino · đi bộ 18 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001473?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001514 — 1K1 / 17
Mã căn P001514Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県伊勢原市桜台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 7 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001514?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001860 — 1K1 / 12
Mã căn P001860Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県横須賀市長沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Nagasawa · đi bộ 12 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001860?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.