Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Xem thêmThu gọn

Căn hộ tại Kanagawa

2073 căn
Ảnh 1 của căn P002576 — 1K1 / 22
Mã căn P002576Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県横須賀市長沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Nagasawa · đi bộ 6 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002576?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003155 — 1K1 / 12
Mã căn P003155Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県横須賀市長沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Nagasawa · đi bộ 12 phút京急久里浜線
1K · 26.08㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P003155?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003163 — 1K1 / 12
Mã căn P003163Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県横須賀市長沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Nagasawa · đi bộ 12 phút京急久里浜線
1K · 26.08㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P003163?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002995 — 1K1 / 13
Mã căn P002995Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県相模原市中央区相生

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yabe · đi bộ 16 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P002995?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002996 — 1K1 / 13
Mã căn P002996Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県相模原市中央区相生

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yabe · đi bộ 16 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P002996?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002768 — 1K1 / 12
Mã căn P002768Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥160,400 – ¥227,500
神奈川県相模原市南区新戸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sobudaishita · đi bộ 3 phút相模線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002768?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003073 — 1LDK1 / 11
Mã căn P003073Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥299,400 – ¥366,500
神奈川県小田原市成田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 22 phút東海道本線
1LDK · 40.26㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P003073?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003055 — 1LDK1 / 16
Mã căn P003055Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥299,400 – ¥366,500
神奈川県小田原市成田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 22 phút東海道本線
1LDK · 40.26㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P003055?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002853 — 1K1 / 9
Mã căn P002853Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県小田原市柳新田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tomizu · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002853?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003081 — 1K1 / 13
Mã căn P003081Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県中郡二宮町二宮

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ninomiya · đi bộ 13 phút東海道本線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P003081?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003255 — 1K1 / 15
Mã căn P003255Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県足柄下郡湯河原町宮上

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yugawara · đi bộ 16 phút東海道本線
1K · 27.04㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P003255?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003180 — 1K1 / 12
Mã căn P003180Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県横須賀市長沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Nagasawa · đi bộ 12 phút京急久里浜線
1K · 26.08㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P003180?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003202 — 1K1 / 18
Mã căn P003202Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥357,600
神奈川県秦野市平沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shibusawa · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 31.21㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P003202?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001315 — 2DK1 / 11
Mã căn P001315Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥301,400 – ¥369,600
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001315?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001445 — 2DK1 / 13
Mã căn P001445Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥301,400 – ¥369,600
神奈川県足柄上郡松田町神山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 52.99㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001445?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002245 — 1K1 / 11
Mã căn P002245Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥228,400 – ¥295,500
神奈川県横浜市泉区上飯田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

いずみ野駅 · đi bộ 21 phút相模鉄道いずみ野線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P002245?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001686 — 1K1 / 23
Mã căn P001686Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥290,400 – ¥358,600
神奈川県平塚市西八幡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hiratsuka · đi bộ 26 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001686?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002207 — 1K1 / 14
Mã căn P002207Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥356,500
神奈川県横浜市港南区下永谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下永谷駅 · đi bộ 10 phút横浜市ブルーライン
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P002207?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002442 — 1K1 / 10
Mã căn P002442Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥356,500
神奈川県横浜市旭区二俣川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

二俣川駅 · đi bộ 10 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002442?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002897 — 1K1 / 17
Mã căn P002897Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥356,500
神奈川県横浜市旭区さちが丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

二俣川駅 · đi bộ 16 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002897?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002581 — 1K1 / 13
Mã căn P002581Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥356,500
神奈川県横浜市泉区中田北

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

中田駅 · đi bộ 9 phút横浜市ブルーライン
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002581?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002560 — 1K1 / 15
Mã căn P002560Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥356,500
神奈川県横浜市戸塚区吉田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Totsuka · đi bộ 16 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002560?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002977 — 1K1 / 21
Mã căn P002977Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥356,500
神奈川県横浜市保土ケ谷区仏向町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

和田町駅 · đi bộ 16 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002977?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001755 — 1K1 / 16
Mã căn P001755Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県三浦市南下浦町菊名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Miurakaigan · đi bộ 14 phút京急久里浜線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001755?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.