Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Xem thêmThu gọn

Căn hộ tại Kanagawa

1756 căn
Sơ đồ bố trí căn P001974 — 1K1 / 17
Mã căn P001974Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県伊勢原市東大竹

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001974?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002001 — 1K1 / 17
Mã căn P002001Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県伊勢原市東大竹

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002001?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001782 — 1K1 / 14
Mã căn P001782Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県伊勢原市桜台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001782?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002873 — 1K1 / 17
Mã căn P002873Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県座間市西栗原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 16 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002873?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001623 — 1K1 / 20
Mã căn P001623Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥229,400 – ¥297,600
神奈川県横須賀市津久井

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

津久井浜駅 · đi bộ 10 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001623?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001792 — 1K1 / 15
Mã căn P001792Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県中郡二宮町中里

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ninomiya · đi bộ 20 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001792?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001656 — 1K1 / 14
Mã căn P001656Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県茅ヶ崎市下町屋

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chigasaki · đi bộ 25 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001656?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001667 — 1K1 / 16
Mã căn P001667Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県小田原市下新田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 7 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001667?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001706 — 1K1 / 13
Mã căn P001706Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県藤沢市鵠沼海岸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

鵠沼海岸駅 · đi bộ 12 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001706?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001746 — 1K1 / 12
Mã căn P001746Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥229,400 – ¥297,600
神奈川県横須賀市馬堀町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

馬堀海岸駅 · đi bộ 10 phút京浜急行電鉄本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001746?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002426 — 1K1 / 19
Mã căn P002426Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県海老名市東柏ケ谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模大塚駅 · đi bộ 12 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002426?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002451 — 1K1 / 19
Mã căn P002451Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県海老名市東柏ケ谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模大塚駅 · đi bộ 12 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002451?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002452 — 1K1 / 19
Mã căn P002452Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県海老名市東柏ケ谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模大塚駅 · đi bộ 12 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002452?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001409 — 2DK1 / 13
Mã căn P001409Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,050
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥373,700
神奈川県足柄上郡松田町神山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 52.99㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001409?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001951 — 1K1 / 14
Mã căn P001951Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,050
Tiền đầu vào
¥292,400 – ¥360,600
神奈川県横浜市戸塚区上倉田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Totsuka · đi bộ 18 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001951?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001710 — 1K1 / 10
Mã căn P001710Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,050
Tiền đầu vào
¥293,400 – ¥362,700
神奈川県平塚市錦町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hiratsuka · đi bộ 7 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001710?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002258 — 1K1 / 16
Mã căn P002258Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,050
Tiền đầu vào
¥292,400 – ¥360,600
神奈川県横浜市港南区港南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

港南中央駅 · đi bộ 10 phút横浜市ブルーライン
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002258?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002309 — 1K1 / 16
Mã căn P002309Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,050
Tiền đầu vào
¥292,400 – ¥360,600
神奈川県横浜市青葉区奈良

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

恩田駅 · đi bộ 11 phút東急こどもの国線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002309?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002380 — 1K1 / 18
Mã căn P002380Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,050
Tiền đầu vào
¥292,400 – ¥360,600
神奈川県川崎市多摩区菅馬場

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

稲田堤駅 · đi bộ 15 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P002380?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002946 — 1K1 / 12
Mã căn P002946Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,050
Tiền đầu vào
¥292,400 – ¥360,600
神奈川県川崎市麻生区片平

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柿生駅 · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002946?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002994 — 1K1 / 15
Mã căn P002994Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,050
Tiền đầu vào
¥292,400 – ¥360,600
神奈川県横浜市港南区大久保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上大岡駅 · đi bộ 19 phút京浜急行電鉄本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P002994?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001452 — 1K1 / 7
Mã căn P001452Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
神奈川県足柄下郡湯河原町土肥

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yugawara · đi bộ 8 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001452?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001544 — 1K1 / 19
Mã căn P001544Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
神奈川県小田原市栢山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

栢山駅 · đi bộ 7 phút小田急電鉄小田原線
1K · 26.49㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001544?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001442 — 1K1 / 18
Mã căn P001442Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
神奈川県横須賀市野比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP Nobi · đi bộ 6 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001442?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.