Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Xem thêmThu gọn

Căn hộ tại Kanagawa

2007 căn
Sơ đồ bố trí căn P001514 — 1K1 / 17
Mã căn P001514Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県伊勢原市桜台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 7 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001514?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001860 — 1K1 / 12
Mã căn P001860Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県横須賀市長沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Nagasawa · đi bộ 12 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001860?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001795 — 1K1 / 19
Mã căn P001795Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 12 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001795?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001649 — 1K1 / 10
Mã căn P001649Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県南足柄市雨坪

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大雄山駅 · đi bộ 19 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001649?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001815 — 1K1 / 15
Mã căn P001815Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県相模原市中央区淵野辺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fuchinobe · đi bộ 10 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001815?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001675 — 1K1 / 12
Mã căn P001675Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県南足柄市飯沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大雄山駅 · đi bộ 9 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001675?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001705 — 1K1 / 12
Mã căn P001705Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県横須賀市馬堀町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

馬堀海岸駅 · đi bộ 10 phút京浜急行電鉄本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001705?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002375 — 1K1 / 16
Mã căn P002375Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥289,400 – ¥357,600
神奈川県秦野市立野台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hadano · đi bộ 22 phút小田急電鉄小田原線
1K · 31.33㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P002375?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002063 — 1K1 / 18
Mã căn P002063Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県座間市立野台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zama · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002063?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002405 — 1K1 / 11
Mã căn P002405Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県小田原市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 13 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002405?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002398 — 1K1 / 19
Mã căn P002398Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県厚木市長谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 25 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002398?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002366 — 1K1 / 19
Mã căn P002366Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県小田原市栢山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

栢山駅 · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002366?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002374 — 1K1 / 19
Mã căn P002374Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥160,400 – ¥227,500
神奈川県厚木市長谷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 25 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002374?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002386 — 1K1 / 17
Mã căn P002386Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県小田原市栢山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

栢山駅 · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002386?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002487 — 1K1 / 23
Mã căn P002487Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県横須賀市野比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP Nobi · đi bộ 22 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002487?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002568 — 1K1 / 23
Mã căn P002568Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥286,400 – ¥351,300
神奈川県相模原市南区下溝

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下溝駅 · đi bộ 4 phút相模線
1K · 20.81㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P002568?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002521 — 1K1 / 17
Mã căn P002521Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥160,400 – ¥227,500
神奈川県伊勢原市上粕屋

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 20 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002521?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002509 — 1K1 / 23
Mã căn P002509Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県小田原市扇町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ashigara · đi bộ 3 phút小田急電鉄小田原線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002509?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002563 — 1K1 / 15
Mã căn P002563Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県横須賀市野比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP Nobi · đi bộ 8 phút京急久里浜線
1K · 21.81㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002563?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002576 — 1K1 / 22
Mã căn P002576Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県横須賀市長沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Nagasawa · đi bộ 6 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002576?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003155 — 1K1 / 12
Mã căn P003155Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県横須賀市長沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Nagasawa · đi bộ 12 phút京急久里浜線
1K · 26.08㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P003155?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003163 — 1K1 / 12
Mã căn P003163Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県横須賀市長沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Nagasawa · đi bộ 12 phút京急久里浜線
1K · 26.08㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P003163?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002995 — 1K1 / 13
Mã căn P002995Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県相模原市中央区相生

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yabe · đi bộ 16 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P002995?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002996 — 1K1 / 13
Mã căn P002996Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県相模原市中央区相生

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yabe · đi bộ 16 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P002996?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.