Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Xem thêmThu gọn

Căn hộ tại Kanagawa

1567 căn
Sơ đồ bố trí căn P002092 — 1K1 / 18
Mã căn P002092Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県座間市立野台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zama · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002092?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002093 — 1K1 / 18
Mã căn P002093Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県座間市立野台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zama · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002093?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002103 — 1K1 / 17
Mã căn P002103Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県座間市栗原中央

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamino · đi bộ 21 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002103?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002404 — 1K1 / 16
Mã căn P002404Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県座間市座間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iriya · đi bộ 10 phút相模線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002404?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002463 — 1K1 / 17
Mã căn P002463Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県伊勢原市池端

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002463?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002477 — 1K1 / 17
Mã căn P002477Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県伊勢原市池端

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002477?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002588 — 1LDK1 / 19
Mã căn P002588Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥311,400 – ¥382,900
神奈川県南足柄市怒田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大雄山駅 · đi bộ 25 phút伊豆箱根大雄山線
1LDK · 43.06㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002588?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002643 — 1K1 / 23
Mã căn P002643Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県横須賀市長沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Nagasawa · đi bộ 5 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002643?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002646 — 1K1 / 23
Mã căn P002646Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥235,400 – ¥306,900
神奈川県横須賀市長沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Nagasawa · đi bộ 5 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002646?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002648 — 1K1 / 23
Mã căn P002648Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県横須賀市長沢

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Nagasawa · đi bộ 5 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002648?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002779 — 1K1 / 16
Mã căn P002779Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県藤沢市鵠沼

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fujisawa · đi bộ 10 phút東海道本線
1K · 20.81㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P002779?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001328 — 2DK1 / 11
Mã căn P001328Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,050
Tiền đầu vào
¥313,400 – ¥386,000
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001328?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001335 — 2DK1 / 11
Mã căn P001335Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,050
Tiền đầu vào
¥313,400 – ¥386,000
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001335?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001340 — 2DK1 / 11
Mã căn P001340Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,050
Tiền đầu vào
¥313,400 – ¥386,000
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001340?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001339 — 2DK1 / 12
Mã căn P001339Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,050
Tiền đầu vào
¥313,400 – ¥386,000
神奈川県足柄上郡開成町吉田島

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

開成駅 · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 40.57㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001339?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001605 — 1K1 / 14
Mã căn P001605Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,050
Tiền đầu vào
¥301,400 – ¥372,900
神奈川県横浜市都筑区茅ケ崎南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

仲町台駅 · đi bộ 14 phút横浜市ブルーライン
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001605?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001743 — 1K1 / 10
Mã căn P001743Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,050
Tiền đầu vào
¥302,400 – ¥375,000
神奈川県平塚市錦町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hiratsuka · đi bộ 7 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001743?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002048 — 1K1 / 19
Mã căn P002048Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,050
Tiền đầu vào
¥301,400 – ¥372,900
神奈川県横浜市港北区高田東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高田駅 · đi bộ 8 phút横浜市グリーンL
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002048?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002054 — 1K1 / 14
Mã căn P002054Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,050
Tiền đầu vào
¥301,400 – ¥372,900
神奈川県川崎市麻生区細山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

読売ランド前駅 · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002054?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002108 — 1K1 / 17
Mã căn P002108Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,050
Tiền đầu vào
¥299,400 – ¥368,700
神奈川県横浜市港北区高田西

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高田駅 · đi bộ 7 phút横浜市グリーンL
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P002108?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001875 — 1K1 / 20
Mã căn P001875Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥301,400 – ¥371,800
神奈川県厚木市栄町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 7 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001875?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001998 — 1K1 / 19
Mã căn P001998Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県横須賀市佐原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

北久里浜駅 · đi bộ 19 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001998?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001579 — 1K1 / 24
Mã căn P001579Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県横須賀市野比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP Nobi · đi bộ 8 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001579?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001647 — 1K1 / 14
Mã căn P001647Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県三浦市南下浦町菊名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Miurakaigan · đi bộ 14 phút京急久里浜線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001647?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.