Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Xem thêmThu gọn

Căn hộ tại Kanagawa

1567 căn
Sơ đồ bố trí căn P002119 — 1K1 / 15
Mã căn P002119Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
神奈川県厚木市恩名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P002119?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002147 — 1K1 / 11
Mã căn P002147Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥295,400 – ¥363,600
神奈川県相模原市南区南台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P002147?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002370 — 1K1 / 17
Mã căn P002370Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
神奈川県小田原市栢山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

栢山駅 · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002370?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002172 — 1K1 / 15
Mã căn P002172Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
神奈川県相模原市南区下溝

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

原当麻駅 · đi bộ 17 phút相模線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002172?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002372 — 1K1 / 16
Mã căn P002372Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥233,400 – ¥303,800
神奈川県座間市座間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iriya · đi bộ 10 phút相模線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002372?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002385 — 1K1 / 17
Mã căn P002385Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
神奈川県小田原市栢山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

栢山駅 · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002385?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002809 — 1K1 / 9
Mã căn P002809Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
神奈川県小田原市久野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

井細田駅 · đi bộ 8 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002809?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001303 — 2DK1 / 11
Mã căn P001303Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥381,900
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001303?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001329 — 2DK1 / 11
Mã căn P001329Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥381,900
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001329?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002135 — 1K1 / 15
Mã căn P002135Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥163,900 – ¥235,400
神奈川県平塚市平塚

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hiratsuka · đi bộ 18 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002135?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002162 — 1K1 / 16
Mã căn P002162Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥298,400 – ¥368,800
神奈川県横浜市旭区本村町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

二俣川駅 · đi bộ 4 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P002162?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002195 — 1K1 / 12
Mã căn P002195Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥296,400 – ¥364,600
神奈川県横浜市都筑区早渕

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東山田駅 · đi bộ 14 phút横浜市グリーンL
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P002195?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002469 — 1K1 / 16
Mã căn P002469Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥298,400 – ¥368,800
神奈川県横浜市神奈川区三ツ沢中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

三ッ沢下町駅 · đi bộ 11 phút横浜市ブルーライン
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002469?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002561 — 1K1 / 10
Mã căn P002561Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥298,400 – ¥368,800
神奈川県川崎市麻生区上麻生

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柿生駅 · đi bộ 9 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002561?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002564 — 1K1 / 12
Mã căn P002564Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥298,400 – ¥368,800
神奈川県横浜市青葉区みすずが丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

江田駅 · đi bộ 16 phút東急田園都市線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002564?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001978 — 1K1 / 17
Mã căn P001978Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県伊勢原市東大竹

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001978?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001968 — 1K1 / 17
Mã căn P001968Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県伊勢原市東大竹

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001968?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002000 — 1K1 / 17
Mã căn P002000Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県伊勢原市東大竹

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002000?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002008 — 1K1 / 19
Mã căn P002008Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県座間市東原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamino · đi bộ 20 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002008?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001999 — 1K1 / 17
Mã căn P001999Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県伊勢原市東大竹

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001999?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002261 — 1K1 / 11
Mã căn P002261Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥298,400 – ¥367,700
神奈川県相模原市南区松が枝町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 1 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P002261?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002069 — 1K1 / 17
Mã căn P002069Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県座間市栗原中央

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamino · đi bộ 21 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002069?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002082 — 1K1 / 18
Mã căn P002082Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県座間市立野台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zama · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002082?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002357 — 1K1 / 14
Mã căn P002357Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥71,550
Tiền đầu vào
¥300,400 – ¥371,900
神奈川県小田原市飯田岡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iidaoka · đi bộ 6 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 26.49㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002357?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.