Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Xem thêmThu gọn

Căn hộ tại Kanagawa

1452 căn
Sơ đồ bố trí căn P001818 — 1K1 / 17
Mã căn P001818Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県厚木市水引

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001818?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001970 — 1K1 / 19
Mã căn P001970Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県座間市東原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamino · đi bộ 20 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001970?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001915 — 1K1 / 17
Mã căn P001915Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001915?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001969 — 1K1 / 19
Mã căn P001969Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県横須賀市佐原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

北久里浜駅 · đi bộ 19 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001969?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001979 — 1K1 / 19
Mã căn P001979Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県横須賀市佐原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

北久里浜駅 · đi bộ 19 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001979?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002255 — 1K1 / 11
Mã căn P002255Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥301,400 – ¥371,800
神奈川県相模原市南区松が枝町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 1 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P002255?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002256 — 1K1 / 11
Mã căn P002256Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県小田原市前川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 26 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002256?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001855 — 1K1 / 14
Mã căn P001855Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県相模原市緑区相原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相原駅 · đi bộ 16 phút横浜線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001855?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002070 — 1K1 / 18
Mã căn P002070Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県座間市立野台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zama · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002070?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002276 — 1K1 / 14
Mã căn P002276Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥237,400 – ¥310,000
神奈川県横須賀市富士見町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

県立大学駅 · đi bộ 16 phút京浜急行電鉄本線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002276?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002270 — 1K1 / 11
Mã căn P002270Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県小田原市前川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 26 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002270?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002283 — 1K1 / 11
Mã căn P002283Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県小田原市前川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 26 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002283?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002352 — 1K1 / 17
Mã căn P002352Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県相模原市南区新戸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sobudaishita · đi bộ 3 phút相模線
1K · 26.49㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002352?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002094 — 1K1 / 8
Mã căn P002094Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県相模原市南区相武台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相武台前駅 · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002094?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002399 — 1K1 / 14
Mã căn P002399Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県小田原市飯田岡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iidaoka · đi bộ 6 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 26.49㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002399?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002418 — 1K1 / 20
Mã căn P002418Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県横須賀市野比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP Nobi · đi bộ 11 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002418?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002167 — 1K1 / 11
Mã căn P002167Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 15 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002167?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002174 — 1K1 / 22
Mã căn P002174Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県三浦市南下浦町上宮田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Miurakaigan · đi bộ 2 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002174?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002191 — 1K1 / 15
Mã căn P002191Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県相模原市南区下溝

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

原当麻駅 · đi bộ 17 phút相模線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002191?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002214 — 1K1 / 17
Mã căn P002214Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県相模原市中央区千代田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamimizo · đi bộ 18 phút相模線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002214?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002557 — 1K1 / 11
Mã căn P002557Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥72,550
Tiền đầu vào
¥303,400 – ¥376,000
神奈川県小田原市田島

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 21 phút東海道本線
1K · 20.81㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P002557?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001894 — 1K1 / 12
Mã căn P001894Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,050
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥377,000
神奈川県横浜市青葉区奈良

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

こどもの国駅 · đi bộ 6 phút東急こどもの国線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001894?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001716 — 1K1 / 16
Mã căn P001716Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,050
Tiền đầu vào
¥302,400 – ¥372,800
神奈川県川崎市高津区久地

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

久地駅 · đi bộ 7 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001716?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002059 — 1K1 / 13
Mã căn P002059Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,050
Tiền đầu vào
¥305,400 – ¥379,100
神奈川県平塚市西八幡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hiratsuka · đi bộ 29 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002059?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.