Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Xem thêmThu gọn

Căn hộ tại Kanagawa

1275 căn
Sơ đồ bố trí căn P001615 — 1K1 / 14
Mã căn P001615Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
神奈川県藤沢市本鵠沼

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

本鵠沼駅 · đi bộ 5 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001615?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001660 — 1K1 / 13
Mã căn P001660Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
神奈川県三浦市南下浦町上宮田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Miurakaigan · đi bộ 14 phút京急久里浜線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001660?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001917 — 1K1 / 20
Mã căn P001917Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
神奈川県座間市立野台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zama · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001917?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001929 — 1K1 / 22
Mã căn P001929Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
神奈川県厚木市戸室

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 24 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001929?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001730 — 2DK1 / 20
Mã căn P001730Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥320,400 – ¥395,200
神奈川県中郡二宮町富士見が丘

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ninomiya · đi bộ 20 phút東海道本線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001730?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002107 — 1K1 / 19
Mã căn P002107Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
神奈川県座間市栗原中央

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamino · đi bộ 21 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002107?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002129 — 1K1 / 19
Mã căn P002129Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
神奈川県座間市栗原中央

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamino · đi bộ 21 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002129?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002171 — 1K1 / 22
Mã căn P002171Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
神奈川県横須賀市安浦町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

県立大学駅 · đi bộ 8 phút京浜急行電鉄本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002171?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002359 — 1K1 / 18
Mã căn P002359Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
神奈川県小田原市東町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 18 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002359?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001459 — 1K1 / 14
Mã căn P001459Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥242,400 – ¥317,200
神奈川県横浜市南区別所

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上大岡駅 · đi bộ 15 phút横浜市ブルーライン
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001459?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001471 — 1K1 / 6
Mã căn P001471Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥385,200
神奈川県横浜市港北区樽町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大倉山駅 · đi bộ 13 phút東急東横線
1K · 20.28㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001471?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001871 — 1K1 / 17
Mã căn P001871Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥385,200
神奈川県川崎市中原区下小田中

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

武蔵中原駅 · đi bộ 13 phút南武線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001871?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002024 — 1K1 / 16
Mã căn P002024Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥242,400 – ¥317,200
神奈川県横浜市南区六ツ川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

弘明寺駅 · đi bộ 21 phút京浜急行電鉄本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002024?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002422 — 1K1 / 10
Mã căn P002422Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥385,200
神奈川県横浜市泉区下和泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下飯田駅 · đi bộ 18 phút横浜市ブルーライン
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P002422?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002190 — 1K1 / 16
Mã căn P002190Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥385,200
神奈川県横浜市旭区本村町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

二俣川駅 · đi bộ 4 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P002190?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002363 — 1K1 / 15
Mã căn P002363Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥385,200
神奈川県横浜市港南区日野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

港南中央駅 · đi bộ 10 phút横浜市ブルーライン
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P002363?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001379 — 1K1 / 15
Mã căn P001379Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
神奈川県海老名市国分北

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 16 phút相模鉄道本線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001379?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001461 — 2DK1 / 15
Mã căn P001461Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥323,400 – ¥399,300
神奈川県南足柄市怒田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大雄山駅 · đi bộ 10 phút伊豆箱根大雄山線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001461?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001470 — 1K1 / 18
Mã căn P001470Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
神奈川県厚木市恩名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 30 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001470?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001762 — 1K1 / 13
Mã căn P001762Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
神奈川県藤沢市城南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsujido · đi bộ 23 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001762?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001434 — 1K1 / 14
Mã căn P001434Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
神奈川県厚木市恩名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001434?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001783 — 1K1 / 15
Mã căn P001783Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
神奈川県横須賀市根岸町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

北久里浜駅 · đi bộ 13 phút京急久里浜線
1K · 19.69㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001783?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001806 — 1K1 / 15
Mã căn P001806Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥384,100
神奈川県相模原市中央区千代田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yabe · đi bộ 21 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001806?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001921 — 1K1 / 19
Mã căn P001921Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001921?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.