Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Xem thêmThu gọn

Căn hộ tại Kanagawa

1275 căn
Sơ đồ bố trí căn P001813 — 1K1 / 17
Mã căn P001813Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県厚木市水引

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001813?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001927 — 1K1 / 22
Mã căn P001927Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県厚木市戸室

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 24 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001927?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001702 — 1K1 / 22
Mã căn P001702Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥239,400 – ¥313,100
神奈川県座間市座間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sobudaishita · đi bộ 11 phút相模線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001702?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001713 — 1K1 / 15
Mã căn P001713Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県大和市福田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高座渋谷駅 · đi bộ 12 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001713?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001738 — 1K1 / 19
Mã căn P001738Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県厚木市上落合

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 21 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001738?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002401 — 1K1 / 15
Mã căn P002401Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県小田原市飯田岡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iidaoka · đi bộ 6 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 26.49㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002401?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002058 — 1K1 / 11
Mã căn P002058Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県相模原市中央区共和

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fuchinobe · đi bộ 14 phút横浜線
1K · 22.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002058?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002269 — 1K1 / 11
Mã căn P002269Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥375,900
神奈川県相模原市南区松が枝町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 1 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P002269?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002407 — 1K1 / 19
Mã căn P002407Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県横須賀市野比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP Nobi · đi bộ 11 phút京急久里浜線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002407?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002137 — 1K1 / 15
Mã căn P002137Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県厚木市恩名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P002137?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002324 — 1K1 / 15
Mã căn P002324Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県厚木市愛甲東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002324?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002173 — 1K1 / 16
Mã căn P002173Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県相模原市中央区中央

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模原駅 · đi bộ 20 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P002173?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001332 — 2DK1 / 11
Mã căn P001332Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥394,200
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001332?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001616 — 1K1 / 14
Mã căn P001616Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥307,400 – ¥381,100
神奈川県横浜市都筑区茅ケ崎南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

仲町台駅 · đi bộ 14 phút横浜市ブルーライン
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001616?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001888 — 1K1 / 12
Mã căn P001888Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥307,400 – ¥381,100
神奈川県横浜市保土ケ谷区西谷町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

西谷駅 · đi bộ 6 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001888?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001671 — 1K1 / 14
Mã căn P001671Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥307,400 – ¥381,100
神奈川県横浜市青葉区新石川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

たまプラーザ駅 · đi bộ 8 phút東急田園都市線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001671?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002412 — 1K1 / 11
Mã căn P002412Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥308,400 – ¥383,200
神奈川県足柄上郡大井町金子

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 31.05㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002412?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002075 — 1K1 / 15
Mã căn P002075Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥307,400 – ¥381,100
神奈川県横浜市港北区高田東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高田駅 · đi bộ 6 phút横浜市グリーンL
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P002075?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002100 — 1K1 / 15
Mã căn P002100Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥307,400 – ¥381,100
神奈川県横浜市港北区高田東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

高田駅 · đi bộ 6 phút横浜市グリーンL
1K · 19.87㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P002100?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001498 — 2DK1 / 22
Mã căn P001498Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥320,400 – ¥395,200
神奈川県小田原市飯田岡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tomizu · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001498?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001543 — 1K1 / 9
Mã căn P001543Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
神奈川県大和市桜森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模大塚駅 · đi bộ 6 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001543?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001576 — 1K1 / 25
Mã căn P001576Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
神奈川県小田原市寿町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 12 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001576?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001589 — 1K1 / 25
Mã căn P001589Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
神奈川県小田原市寿町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 12 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001589?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001604 — 1K1 / 14
Mã căn P001604Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
神奈川県藤沢市本鵠沼

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

本鵠沼駅 · đi bộ 5 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001604?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.