Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

428 căn
Ảnh 1 của căn P000252 — 1K1 / 17
Mã căn P000252
Tiền hàng tháng
¥44,330 – ¥44,550
Tiền đầu vào
¥85,000 – ¥128,600
Yokohama-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamoi · đi bộ 8 phútJR横浜線
1K · 17.01㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000252?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000095 — 1K1 / 9
Mã căn P000095
Tiền hàng tháng
¥45,000
Tiền đầu vào
¥18,000
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hadano · đi bộ 19 phút小田急線
1K · 20.13㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000095?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000267 — 1R1 / 15
Mã căn P000267
Tiền hàng tháng
¥45,330 – ¥45,550
Tiền đầu vào
¥75,000 – ¥119,700
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fuchinobe · đi bộ 2 phútJR横浜線
1R · 19.13㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P000267?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001530 — 1K1 / 21
Mã căn P001530Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥46,550
Tiền đầu vào
¥139,400 – ¥183,400
神奈川県伊勢原市沼目

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001530?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001482 — 1K1 / 14
Mã căn P001482Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥46,550
Tiền đầu vào
¥185,400 – ¥229,400
神奈川県小田原市蓮正寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001482?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001410 — 1K1 / 12
Mã căn P001410Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥46,550
Tiền đầu vào
¥225,400 – ¥269,400
神奈川県相模原市中央区横山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamimizo · đi bộ 13 phút相模線
1K · 20.37㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001410?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000967 — 1R1 / 2
Mã căn P000967
Tiền hàng tháng
¥47,000
Tiền đầu vào
¥47,900 – ¥69,900
Yokohama-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nakayama · đi bộ 15 phútJR横浜線
1R · 20.25㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000967?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001513 — 1K1 / 19
Mã căn P001513Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥47,050
Tiền đầu vào
¥186,400 – ¥231,500
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001513?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001389 — 1K1 / 10
Mã căn P001389Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥47,550
Tiền đầu vào
¥187,400 – ¥232,500
神奈川県小田原市蓮正寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 10 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.7㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001389?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001449 — 1K1 / 12
Mã căn P001449Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥47,550
Tiền đầu vào
¥228,400 – ¥273,500
神奈川県相模原市中央区横山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamimizo · đi bộ 13 phút相模線
1K · 20.37㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001449?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001517 — 1K1 / 21
Mã căn P001517Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥47,550
Tiền đầu vào
¥140,400 – ¥185,500
神奈川県伊勢原市沼目

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001517?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001483 — 1K1 / 15
Mã căn P001483Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥47,550
Tiền đầu vào
¥229,400 – ¥275,600
神奈川県秦野市鶴巻北

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001483?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001468 — 1K1 / 12
Mã căn P001468Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥47,550
Tiền đầu vào
¥228,400 – ¥273,500
神奈川県小田原市鴨宮

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 5 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001468?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001413 — 1K1 / 18
Mã căn P001413Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥47,550
Tiền đầu vào
¥228,400 – ¥273,500
神奈川県横須賀市野比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP Nobi · đi bộ 6 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001413?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001307 — 1K1 / 25
Mã căn P001307Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥47,550
Tiền đầu vào
¥228,400 – ¥273,500
神奈川県小田原市中曽根

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tomizu · đi bộ 7 phút小田急電鉄小田原線
1K · 17.39㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001307?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001325 — 1K1 / 19
Mã căn P001325Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥47,550
Tiền đầu vào
¥228,400 – ¥273,500
神奈川県小田原市中曽根

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tomizu · đi bộ 7 phút小田急電鉄小田原線
1K · 17.39㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001325?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001520 — 1K1 / 18
Mã căn P001520Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥47,550
Tiền đầu vào
¥229,400 – ¥275,600
神奈川県秦野市曽屋

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hadano · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001520?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001564 — 1K1 / 20
Mã căn P001564Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥48,050
Tiền đầu vào
¥230,400 – ¥276,600
神奈川県平塚市真田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokai-daigaku-mae · đi bộ 5 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001564?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001446 — 1K1 / 19
Mã căn P001446Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥48,050
Tiền đầu vào
¥188,400 – ¥234,600
神奈川県足柄上郡松田町松田惣領

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001446?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001560 — 1K1 / 13
Mã căn P001560Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥48,050
Tiền đầu vào
¥188,400 – ¥234,600
神奈川県足柄上郡松田町松田惣領

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 10 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001560?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000377 — 1R1 / 2
Mã căn P000377
Tiền hàng tháng
¥48,330 – ¥48,550
Tiền đầu vào
¥83,500 – ¥131,500
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Minami-Rinkan · đi bộ 5 phút小田急江ノ島線
1R · 24㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000377?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000228 — 1K1 / 14
Mã căn P000228
Tiền hàng tháng
¥48,330 – ¥48,550
Tiền đầu vào
¥78,000 – ¥126,000
Kawasaki-shi Asao-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yurigaoka · đi bộ 15 phút小田急線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000228?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001363 — 1K1 / 18
Mã căn P001363Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥48,550
Tiền đầu vào
¥231,400 – ¥277,600
神奈川県小田原市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 5 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001363?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001367 — 1K1 / 10
Mã căn P001367Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥48,550
Tiền đầu vào
¥189,400 – ¥235,600
神奈川県小田原市蓮正寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 10 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.7㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001367?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.