Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

428 căn
Sơ đồ bố trí căn P001561 — 1K1 / 15
Mã căn P001561Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥416,900
神奈川県藤沢市城南

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsujido · đi bộ 20 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001561?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001373 — 1K1 / 10
Mã căn P001373Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,050
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥422,100
神奈川県川崎市麻生区上麻生

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柿生駅 · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001373?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000223 — 1K1 / 11
Mã căn P000223
Tiền hàng tháng
¥84,530
Tiền đầu vào
¥91,000 – ¥174,800
Kawasaki-shi Kawasaki-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odasakae · đi bộ 12 phútJR南武線
1K · 24.71㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000223?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001376 — 1DK1 / 16
Mã căn P001376Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥421,000
神奈川県南足柄市岩原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模沼田駅 · đi bộ 6 phút伊豆箱根大雄山線
1DK · 28.98㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001376?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001380 — 1LDK1 / 16
Mã căn P001380Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥421,000
神奈川県南足柄市岩原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模沼田駅 · đi bộ 6 phút伊豆箱根大雄山線
1LDK · 30.63㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001380?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001450 — 1K1 / 12
Mã căn P001450Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
神奈川県鎌倉市大船

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大船駅 · đi bộ 17 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001450?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001403 — 1K1 / 11
Mã căn P001403Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
神奈川県鎌倉市寺分

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

湘南深沢駅 · đi bộ 7 phút湘南モノレール
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001403?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001361 — 1K1 / 17
Mã căn P001361Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,050
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥426,200
神奈川県川崎市麻生区上麻生

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柿生駅 · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 24.84㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001361?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001533 — 1K1 / 10
Mã căn P001533Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,050
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥426,200
神奈川県横浜市泉区上飯田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

いずみ野駅 · đi bộ 19 phút相模鉄道いずみ野線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001533?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001364 — 1K1 / 10
Mã căn P001364Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
神奈川県大和市下鶴間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南町田駅 · đi bộ 13 phút東急田園都市線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001364?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001394 — 1LDK1 / 16
Mã căn P001394Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥425,100
神奈川県南足柄市岩原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模沼田駅 · đi bộ 6 phút伊豆箱根大雄山線
1LDK · 30.63㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001394?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001506 — 1K1 / 12
Mã căn P001506Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
神奈川県藤沢市善行

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

善行駅 · đi bộ 7 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001506?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001426 — 1K1 / 11
Mã căn P001426Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
神奈川県藤沢市善行坂

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

善行駅 · đi bộ 11 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001426?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001343 — 2DK1 / 24
Mã căn P001343Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
神奈川県小田原市蓮正寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001343?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001488 — 1K1 / 12
Mã căn P001488Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
神奈川県横浜市泉区上飯田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

いずみ野駅 · đi bộ 20 phút相模鉄道いずみ野線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001488?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001557 — 1K1 / 20
Mã căn P001557Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,050
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥430,300
神奈川県横浜市神奈川区三枚町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

羽沢横浜国大駅 · đi bộ 17 phút相模鉄道相鉄新横浜
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001557?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001318 — 2DK1 / 23
Mã căn P001318Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
神奈川県小田原市蓮正寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001318?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001382 — 1K1 / 13
Mã căn P001382Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
神奈川県藤沢市大鋸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fujisawa · đi bộ 10 phút東海道本線
1K · 17.39㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001382?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001541 — 1K1 / 16
Mã căn P001541Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
神奈川県横須賀市田浦町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

田浦駅 · đi bộ 12 phút横須賀線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001541?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001554 — 1K1 / 13
Mã căn P001554Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
神奈川県茅ヶ崎市常盤町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsujido · đi bộ 20 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001554?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001578 — 1K1 / 20
Mã căn P001578Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥343,400 – ¥429,200
神奈川県座間市さがみ野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamino · đi bộ 9 phút相模鉄道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001578?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001378 — 1K1 / 10
Mã căn P001378Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
神奈川県川崎市麻生区上麻生

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柿生駅 · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001378?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001396 — 1K1 / 10
Mã căn P001396Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
神奈川県川崎市麻生区上麻生

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柿生駅 · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001396?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001462 — 1K1 / 12
Mã căn P001462Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥87,050
Tiền đầu vào
¥346,400 – ¥434,400
神奈川県横浜市泉区上飯田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

いずみ野駅 · đi bộ 20 phút相模鉄道いずみ野線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001462?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.