Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

428 căn
Sơ đồ bố trí căn P001381 — 1DK1 / 10
Mã căn P001381Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
神奈川県小田原市飯田岡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 9 phút小田急電鉄小田原線
1DK · 28.98㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001381?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001451 — 1K1 / 19
Mã căn P001451Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
神奈川県相模原市南区上鶴間本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模大野駅 · đi bộ 16 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001451?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001395 — 1K1 / 17
Mã căn P001395Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
神奈川県海老名市国分北

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 14 phút相模鉄道本線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001395?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001496 — 1K1 / 18
Mã căn P001496Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
神奈川県厚木市恩名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 30 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001496?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001476 — 1K1 / 11
Mã căn P001476Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
神奈川県大和市深見台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yamato · đi bộ 11 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001476?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001345 — 2LDK1 / 11
Mã căn P001345Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥333,400 – ¥411,500
神奈川県足柄上郡開成町吉田島

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

開成駅 · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
2LDK · 52.99㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001345?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001505 — 1K1 / 10
Mã căn P001505Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,050
Tiền đầu vào
¥325,400 – ¥405,700
神奈川県横浜市泉区上飯田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

いずみ野駅 · đi bộ 19 phút相模鉄道いずみ野線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001505?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001338 — 1K1 / 16
Mã căn P001338Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,050
Tiền đầu vào
¥325,400 – ¥405,700
神奈川県川崎市中原区上平間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

平間駅 · đi bộ 7 phút南武線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001338?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001547 — 2DK1 / 20
Mã căn P001547Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥338,400 – ¥419,800
神奈川県中郡大磯町高麗

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大磯駅 · đi bộ 20 phút東海道本線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001547?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001545 — 1K1 / 11
Mã căn P001545Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥253,400 – ¥334,800
神奈川県座間市相武台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相武台前駅 · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001545?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001495 — 1K1 / 18
Mã căn P001495Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
神奈川県厚木市恩名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 30 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001495?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001518 — 1K1 / 11
Mã căn P001518Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥327,400 – ¥408,800
神奈川県相模原市緑区橋本

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

橋本駅 · đi bộ 12 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001518?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001516 — 2DK1 / 20
Mã căn P001516Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,550
Tiền đầu vào
¥338,400 – ¥419,800
神奈川県中郡大磯町高麗

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大磯駅 · đi bộ 20 phút東海道本線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001516?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001486 — 1K1 / 17
Mã căn P001486Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥254,400 – ¥335,800
神奈川県横浜市鶴見区上の宮

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

菊名駅 · đi bộ 11 phút東急東横線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001486?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001548 — 1K1 / 20
Mã căn P001548Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥255,400 – ¥337,900
神奈川県綾瀬市寺尾西

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 21 phút相模鉄道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001548?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001411 — 1K1 / 9
Mã căn P001411Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
神奈川県相模原市緑区東橋本

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

橋本駅 · đi bộ 13 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001411?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001512 — 2DK1 / 14
Mã căn P001512Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥341,400 – ¥423,900
神奈川県中郡大磯町高麗

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大磯駅 · đi bộ 20 phút東海道本線
2DK · 52.99㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001512?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001574 — 1K1 / 19
Mã căn P001574Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥328,400 – ¥408,700
神奈川県座間市さがみ野

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamino · đi bộ 9 phút相模鉄道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001574?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001503 — 1K1 / 8
Mã căn P001503Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥82,050
Tiền đầu vào
¥331,400 – ¥413,900
神奈川県横浜市神奈川区菅田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

小机駅 · đi bộ 25 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001503?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001555 — 1K1 / 14
Mã căn P001555Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥82,550
Tiền đầu vào
¥333,400 – ¥417,000
神奈川県藤沢市白旗

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

藤沢本町駅 · đi bộ 11 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001555?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001559 — 1K1 / 8
Mã căn P001559Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥82,550
Tiền đầu vào
¥333,400 – ¥417,000
神奈川県相模原市緑区橋本

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

橋本駅 · đi bộ 13 phút横浜線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001559?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001302 — 1DK1 / 8
Mã căn P001302Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,050
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥418,000
神奈川県横浜市港南区大久保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上大岡駅 · đi bộ 12 phút横浜市ブルーライン
1DK · 27.07㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001302?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001311 — 2DK1 / 20
Mã căn P001311Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
神奈川県小田原市蓮正寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001311?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001390 — 1K1 / 13
Mã căn P001390Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
神奈川県相模原市緑区東橋本

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

橋本駅 · đi bộ 15 phút横浜線
1K · 26.49㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001390?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.