Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

428 căn
Sơ đồ bố trí căn P001543 — 1K1 / 9
Mã căn P001543Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
神奈川県大和市桜森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模大塚駅 · đi bộ 6 phút相模鉄道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001543?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001576 — 1K1 / 25
Mã căn P001576Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥309,400 – ¥384,200
神奈川県小田原市寿町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 12 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001576?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001459 — 1K1 / 14
Mã căn P001459Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥242,400 – ¥317,200
神奈川県横浜市南区別所

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上大岡駅 · đi bộ 15 phút横浜市ブルーライン
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001459?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001471 — 1K1 / 6
Mã căn P001471Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥385,200
神奈川県横浜市港北区樽町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大倉山駅 · đi bộ 13 phút東急東横線
1K · 20.28㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001471?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000797 — 1K1 / 15
Mã căn P000797
Tiền hàng tháng
¥75,330
Tiền đầu vào
¥55,500 – ¥87,000
Yokohama-shi Tsurumi-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Myorenji · đi bộ 22 phút東急東横線
1K · 32.4㎡ · Tầng 4/5

Bỏ lưu căn P000797?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001379 — 1K1 / 15
Mã căn P001379Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
神奈川県海老名市国分北

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 16 phút相模鉄道本線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001379?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001461 — 2DK1 / 15
Mã căn P001461Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥323,400 – ¥399,300
神奈川県南足柄市怒田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大雄山駅 · đi bộ 10 phút伊豆箱根大雄山線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001461?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001470 — 1K1 / 18
Mã căn P001470Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
神奈川県厚木市恩名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 30 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001470?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001434 — 1K1 / 14
Mã căn P001434Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
神奈川県厚木市恩名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001434?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001432 — 1K1 / 14
Mã căn P001432Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
神奈川県厚木市恩名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001432?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001521 — 1K1 / 18
Mã căn P001521Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥245,400 – ¥322,400
神奈川県綾瀬市寺尾西

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 21 phút相模鉄道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001521?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001422 — 1K1 / 14
Mã căn P001422Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
神奈川県厚木市恩名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001422?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001344 — 1DK1 / 10
Mã căn P001344Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
神奈川県小田原市飯田岡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 9 phút小田急電鉄小田原線
1DK · 28.98㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001344?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001573 — 1K1 / 16
Mã căn P001573Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
神奈川県海老名市社家

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

社家駅 · đi bộ 3 phút相模線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001573?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001457 — 1K1 / 18
Mã căn P001457Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,050
Tiền đầu vào
¥316,400 – ¥393,400
神奈川県川崎市宮前区菅生

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

生田駅 · đi bộ 34 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001457?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001371 — 1K1 / 15
Mã căn P001371Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
神奈川県海老名市国分北

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 16 phút相模鉄道本線
1K · 24.84㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001371?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001454 — 1K1 / 11
Mã căn P001454Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
神奈川県大和市深見台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yamato · đi bộ 11 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001454?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001421 — 1K1 / 15
Mã căn P001421Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
神奈川県藤沢市鵠沼海岸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

鵠沼海岸駅 · đi bộ 11 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 20.37㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001421?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001317 — 1K1 / 16
Mã căn P001317Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,050
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥397,500
神奈川県川崎市中原区上平間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

平間駅 · đi bộ 7 phút南武線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001317?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000444 — 3DK1 / 14
Mã căn P000444
Tiền hàng tháng
¥78,330 – ¥78,550
Tiền đầu vào
¥111,000 – ¥192,000
Yokohama-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokaichiba · đi bộ 19 phútJR横浜線
3DK · 49.7㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000444?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001375 — 1DK1 / 16
Mã căn P001375Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,550
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥396,400
神奈川県南足柄市岩原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模沼田駅 · đi bộ 6 phút伊豆箱根大雄山線
1DK · 28.98㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001375?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001487 — 2DK1 / 9
Mã căn P001487Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,550
Tiền đầu vào
¥321,400 – ¥400,600
神奈川県小田原市城山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odawara · đi bộ 9 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 34.78㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001487?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000220 — 3DK1 / 20
Mã căn P000220
Tiền hàng tháng
¥79,330 – ¥79,550
Tiền đầu vào
¥111,500 – ¥192,000
Yokohama-shi Seya-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mitsukyo · đi bộ 26 phút相鉄本線
3DK · 55.4㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000220?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000296 — 1LDK1 / 15
Mã căn P000296
Tiền hàng tháng
¥79,330 – ¥79,550
Tiền đầu vào
¥111,500 – ¥192,000
Kawasaki-shi Asao-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kurihira · đi bộ 9 phút小田急多摩線
1LDK · 38.4㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P000296?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.