Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Xem thêmThu gọn

Căn hộ tại Kanagawa

2892 căn
Sơ đồ bố trí căn P001563 — 1K1 / 17
Mã căn P001563Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Ebina-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iriya · đi bộ 20 phút相模線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001563?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001571 — 1K1 / 23
Mã căn P001571Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

津久井浜駅 · đi bộ 4 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001571?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001772 — 1K1 / 23
Mã căn P001772Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Zama-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zama · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001772?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001584 — 1K1 / 23
Mã căn P001584Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

津久井浜駅 · đi bộ 4 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001584?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001869 — 1K1 / 17
Mã căn P001869Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Odawara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ashigara · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001869?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001600 — 1K1 / 7
Mã căn P001600Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Zama-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相武台前駅 · đi bộ 9 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001600?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001639 — 1K1 / 14
Mã căn P001639Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Fujisawa-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

本鵠沼駅 · đi bộ 5 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001639?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001638 — 1K1 / 14
Mã căn P001638Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Fujisawa-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

本鵠沼駅 · đi bộ 5 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001638?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001666 — 1K1 / 10
Mã căn P001666Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Odawara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odawara · đi bộ 19 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001666?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001938 — 1K1 / 16
Mã căn P001938Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥155,400 – ¥217,000
  • Không tiền cọc
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 16 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001938?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002348 — 1K1 / 10
Mã căn P002348Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Odawara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

井細田駅 · đi bộ 12 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002348?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002065 — 1K1 / 13
Mã căn P002065Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥217,400 – ¥279,000
  • Không tiền cọc
Ebina-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

社家駅 · đi bộ 24 phút相模線
1K · 26.08㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002065?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002068 — 1K1 / 16
Mã căn P002068Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Ebina-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 14 phút相模線
1K · 23.71㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002068?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002353 — 1K1 / 17
Mã căn P002353Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Odawara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 16 phút東海道本線
1K · 28.02㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002353?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002144 — 1K1 / 22
Mã căn P002144Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Ebina-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Atsugi · đi bộ 3 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002144?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002482 — 1K1 / 14
Mã căn P002482Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Chigasaki-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsujido · đi bộ 12 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002482?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002480 — 1K1 / 11
Mã căn P002480Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Odawara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 25 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002480?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002911 — 1K1 / 14
Mã căn P002911Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Chigasaki-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsujido · đi bộ 18 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002911?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002566 — 1K1 / 22
Mã căn P002566Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥271,400 – ¥330,800
  • Không tiền cọc
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下溝駅 · đi bộ 4 phút相模線
1K · 20.81㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P002566?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002513 — 1K1 / 16
Mã căn P002513Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Fujisawa-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

鵠沼海岸駅 · đi bộ 9 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002513?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002522 — 1K1 / 16
Mã căn P002522Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Fujisawa-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

鵠沼海岸駅 · đi bộ 9 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002522?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002595 — 1K1 / 22
Mã căn P002595Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥271,400 – ¥330,800
  • Không tiền cọc
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下溝駅 · đi bộ 4 phút相模線
1K · 20.81㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P002595?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003069 — 1LDK1 / 16
Mã căn P003069Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥166,400 – ¥229,100
  • Không tiền cọc
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shibusawa · đi bộ 14 phút小田急電鉄小田原線
1LDK · 40.26㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P003069?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P003186 — 1K1 / 10
Mã căn P003186Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
  • Không tiền cọc
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

古淵駅 · đi bộ 18 phút横浜線
1K · 25.51㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P003186?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.