Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Xem thêmThu gọn

Căn hộ tại Kanagawa

2892 căn
Sơ đồ bố trí căn P001360 — 1K1 / 16
Mã căn P001360Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥215,400 – ¥275,900
  • Không tiền cọc
Atsugi-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001360?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001372 — 2DK1 / 18
Mã căn P001372Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Odawara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001372?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001398 — 1K1 / 18
Mã căn P001398Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Odawara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 5 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001398?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001458 — 1K1 / 10
Mã căn P001458Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Kamakura-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大船駅 · đi bộ 12 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001458?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001419 — 1K1 / 20
Mã căn P001419Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001419?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001320 — 2DK1 / 17
Mã căn P001320Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥154,400 – ¥216,000
  • Không tiền cọc
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shibusawa · đi bộ 11 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001320?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001890 — 1K1 / 14
Mã căn P001890Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Kamakura-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

極楽寺駅 · đi bộ 8 phút江ノ島電鉄
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001890?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001567 — 1K1 / 14
Mã căn P001567Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Fujisawa-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fujisawa · đi bộ 11 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001567?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001891 — 1K1 / 17
Mã căn P001891Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Odawara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ashigara · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001891?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001609 — 1K1 / 10
Mã căn P001609Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Odawara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 12 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001609?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001640 — 1K1 / 15
Mã căn P001640Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥215,400 – ¥275,900
  • Không tiền cọc
Naka-gun Ninomiya-machi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ninomiya · đi bộ 15 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001640?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001892 — 1K1 / 17
Mã căn P001892Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Odawara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ashigara · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001892?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001668 — 1K1 / 16
Mã căn P001668Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Odawara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 21 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001668?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001966 — 1K1 / 22
Mã căn P001966Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥215,400 – ¥275,900
  • Không tiền cọc
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 16 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001966?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001980 — 1K1 / 22
Mã căn P001980Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥215,400 – ¥275,900
  • Không tiền cọc
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 16 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001980?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001733 — 1K1 / 14
Mã căn P001733Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Fujisawa-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

本鵠沼駅 · đi bộ 10 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001733?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001881 — 1K1 / 17
Mã căn P001881Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Odawara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ashigara · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001881?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002003 — 1K1 / 22
Mã căn P002003Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥215,400 – ¥275,900
  • Không tiền cọc
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 16 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002003?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002121 — 1K1 / 15
Mã căn P002121Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Atsugi-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P002121?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002145 — 1K1 / 25
Mã căn P002145Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kinugasa · đi bộ 9 phút横須賀線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002145?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002156 — 1K1 / 13
Mã căn P002156Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Kamakura-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

湘南町屋駅 · đi bộ 13 phút湘南モノレール
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002156?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002184 — 1K1 / 13
Mã căn P002184Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Kamakura-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

湘南町屋駅 · đi bộ 13 phút湘南モノレール
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002184?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P002910 — 1K1 / 16
Mã căn P002910Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥215,400 – ¥277,000
  • Không tiền cọc
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokai-daigaku-mae · đi bộ 25 phút小田急電鉄小田原線
1K · 22.35㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P002910?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P002475 — 1K1 / 11
Mã căn P002475Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
  • Không tiền cọc
Odawara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 25 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P002475?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.