Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Xem thêmThu gọn

Căn hộ tại Kanagawa

2858 căn
Ảnh 1 của căn P000154 — 1K1 / 17
Mã căn P000154
Tiền hàng tháng
¥60,600
Tiền vào nhà
¥106,000 – ¥159,600
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Taura · đi bộ 9 phút京急本線
1K · 21.07㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000154?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000159 — 1K1 / 2
Mã căn P000159
Tiền hàng tháng
¥60,600
Tiền vào nhà
¥106,000 – ¥159,600
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Taura · đi bộ 9 phút京急本線
1K · 20.59㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000159?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000992 — 1LDK1 / 6
Mã căn P000992
Tiền hàng tháng
¥60,819
Tiền vào nhà
¥53,000 – ¥81,000
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Kurihama · đi bộ 24 phút京急久里浜線
1LDK · 40.92㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000992?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P001017 — 1K1 / 2
Mã căn P001017
Tiền hàng tháng
¥60,880
Tiền vào nhà
¥100,500 – ¥143,700
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 21.73㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001017?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P001016 — 1K1 / 2
Mã căn P001016
Tiền hàng tháng
¥60,880
Tiền vào nhà
¥100,500 – ¥143,700
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 21.73㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001016?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000428 — 1R1 / 2
Mã căn P000428
Tiền hàng tháng
¥61,330 – ¥61,550
Tiền vào nhà
¥97,000 – ¥160,900
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamihara · đi bộ 10 phútJR横浜線
1R · 25.94㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P000428?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000385 — 1R1 / 17
Mã căn P000385
Tiền hàng tháng
¥62,180
Tiền vào nhà
¥81,300 – ¥100,300
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 6 phút小田急線
1R · 21.08㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000385?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000395 — 1R1 / 17
Mã căn P000395
Tiền hàng tháng
¥62,180
Tiền vào nhà
¥81,300 – ¥100,300
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 6 phút小田急線
1R · 21.08㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P000395?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000295 — 1R1 / 16
Mã căn P000295
Tiền hàng tháng
¥62,180
Tiền vào nhà
¥81,300 – ¥100,300
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 6 phút小田急線
1R · 21.08㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000295?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000989 — 1LDK1 / 2
Mã căn P000989
Tiền hàng tháng
¥62,819
Tiền vào nhà
¥54,000 – ¥83,000
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Kurihama · đi bộ 24 phút京急久里浜線
1LDK · 40.92㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000989?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P001015 — 1K1 / 2
Mã căn P001015
Tiền hàng tháng
¥62,880
Tiền vào nhà
¥101,500 – ¥147,900
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 23.6㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001015?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000237 — 1K1 / 24
Mã căn P000237
Tiền hàng tháng
¥61,880 – ¥62,980
Tiền vào nhà
¥151,000 – ¥213,300
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hara-Taima · đi bộ 5 phútJR相模線
1K · 25.05㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000237?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000248 — 1K1 / 2
Mã căn P000248
Tiền hàng tháng
¥63,000
Tiền vào nhà
¥50,400 – ¥59,000
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakuragaoka · đi bộ 11 phút小田急江ノ島線
1K · 24.01㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000248?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000289 — 1K1 / 9
Mã căn P000289
Tiền hàng tháng
¥63,330
Tiền vào nhà
¥105,800 – ¥166,300
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Yokohama-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Gumyoji · đi bộ 6 phút京急本線
1K · 19.5㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000289?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000269 — 3DK1 / 21
Mã căn P000269
Tiền hàng tháng
¥63,330 – ¥63,550
Tiền vào nhà
¥66,000 – ¥94,500
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

倉見 · đi bộ 49 phútJR相模線
3DK · 61.5㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000269?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000088 — 1R1 / 15
Mã căn P000088
Tiền hàng tháng
¥63,630
Tiền vào nhà
¥109,300 – ¥165,900
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Yokohama-shi Nishi-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Yokohama · đi bộ 9 phút相鉄本線
1R · 18.63㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000088?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P001003 — 1K1 / 2
Mã căn P001003
Tiền hàng tháng
¥63,880
Tiền vào nhà
¥102,000 – ¥150,000
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 23.6㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001003?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P001014 — 1K1 / 2
Mã căn P001014
Tiền hàng tháng
¥63,880
Tiền vào nhà
¥102,000 – ¥150,000
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 24.84㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001014?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P001002 — 1K1 / 2
Mã căn P001002
Tiền hàng tháng
¥64,880
Tiền vào nhà
¥102,500 – ¥152,100
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 23.6㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001002?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000245 — 1R1 / 2
Mã căn P000245
Tiền hàng tháng
¥64,890
Tiền vào nhà
¥196,000 – ¥231,400
  • Không tiền lễ
Kawasaki-shi Nakahara-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Shinjo · đi bộ 6 phútJR南武線
1R · 19.8㎡ · Tầng 4/5

Bỏ lưu căn P000245?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000155 — 3DK
Mã căn P000155
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền vào nhà
¥26,000 – ¥97,500
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Zushi-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zushi · đi bộ 28 phútJR横須賀線
3DK · 54.83㎡ · Tầng 5/6

Bỏ lưu căn P000155?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000887 — 1R1 / 21
Mã căn P000887
Tiền hàng tháng
¥65,510
Tiền vào nhà
¥89,200 – ¥154,100
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 14 phútJR横浜線
1R · 18.81㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000887?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000104 — 1R1 / 3
Mã căn P000104
Tiền hàng tháng
¥65,650
Tiền vào nhà
¥112,000 – ¥172,200
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Yokohama-shi Kanazawa-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kanazawa-Hakkei · đi bộ 9 phút京急本線
1R · 20.05㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000104?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000092 — 1K1 / 12
Mã căn P000092
Tiền hàng tháng
¥65,975
Tiền vào nhà
¥78,000 – ¥139,900
  • Không tiền cọc
  • Không tiền lễ
Yokohama-shi Hodogaya-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kami-Hoshikawa · đi bộ 4 phút相鉄本線
1K · 20㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000092?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.