Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Kanagawa cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Kanagawa theo khu vực và đường đi đến trường, nơi làm việc. So sánh chi phí ước tính, diện tích và thông tin ga của từng căn trước khi chọn nơi ở.

Khám phá từng khu vực tại Kanagawa

Căn hộ tại Kanagawa

55 căn
Sơ đồ bố trí căn P001491 — 1K1 / 12
Mã căn P001491Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥56,550
Tiền đầu vào
¥255,400 – ¥310,400
神奈川県小田原市鴨宮

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 5 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001491?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001546 — 1K1 / 16
Mã căn P001546Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥258,400 – ¥314,500
神奈川県小田原市曽比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

栢山駅 · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001546?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001418 — 1K1 / 16
Mã căn P001418Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥57,550
Tiền đầu vào
¥258,400 – ¥314,500
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001418?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001502 — 1K1 / 14
Mã căn P001502Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥60,550
Tiền đầu vào
¥267,400 – ¥326,800
神奈川県小田原市鴨宮

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 5 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001502?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001372 — 2DK1 / 18
Mã căn P001372Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001372?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001398 — 1K1 / 18
Mã căn P001398Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥61,550
Tiền đầu vào
¥270,400 – ¥330,900
神奈川県小田原市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 5 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001398?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001388 — 2DK1 / 18
Mã căn P001388Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥284,400 – ¥346,000
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
2DK · 43.06㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001388?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001463 — 1K1 / 11
Mã căn P001463Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
神奈川県小田原市扇町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

五百羅漢駅 · đi bộ 9 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001463?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001472 — 1K1 / 10
Mã căn P001472Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
神奈川県小田原市扇町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

五百羅漢駅 · đi bộ 3 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001472?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001510 — 1K1 / 11
Mã căn P001510Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
神奈川県小田原市扇町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

五百羅漢駅 · đi bộ 9 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001510?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001356 — 1DK1 / 16
Mã căn P001356Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
神奈川県小田原市曽我光海

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下曽我駅 · đi bộ 2 phút御殿場線
1DK · 28.98㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001356?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001484 — 1K1 / 11
Mã căn P001484Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥279,400 – ¥343,200
神奈川県小田原市扇町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

五百羅漢駅 · đi bộ 9 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001484?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001553 — 1K1 / 11
Mã căn P001553Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
神奈川県小田原市前川

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamonomiya · đi bộ 21 phút東海道本線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001553?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001391 — 1DK1 / 16
Mã căn P001391Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県小田原市曽我光海

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下曽我駅 · đi bộ 2 phút御殿場線
1DK · 30.63㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001391?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001362 — 2DK1 / 18
Mã căn P001362Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001362?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001531 — 1K1 / 25
Mã căn P001531Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県小田原市池上

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 12 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001531?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001494 — 1K1 / 14
Mã căn P001494Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県小田原市扇町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

五百羅漢駅 · đi bộ 3 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001494?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001544 — 1K1 / 19
Mã căn P001544Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
神奈川県小田原市栢山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

栢山駅 · đi bộ 7 phút小田急電鉄小田原線
1K · 26.49㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001544?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001572 — 1K1 / 25
Mã căn P001572Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
神奈川県小田原市寿町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 12 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001572?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001550 — 1K1 / 25
Mã căn P001550Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥297,400 – ¥367,800
神奈川県小田原市池上

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 12 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001550?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001355 — 2DK1 / 14
Mã căn P001355Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥308,400 – ¥378,800
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
2DK · 43.06㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001355?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001392 — 2DK1 / 18
Mã căn P001392Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001392?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001570 — 1K1 / 22
Mã căn P001570Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県小田原市中町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Midoricho · đi bộ 12 phút伊豆箱根大雄山線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001570?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001498 — 2DK1 / 22
Mã căn P001498Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,550
Tiền đầu vào
¥320,400 – ¥395,200
神奈川県小田原市飯田岡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tomizu · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001498?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
KANAGAWA · 神奈川県

Sống, học tập và làm việc tại Kanagawa

KANAGAWA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
309.815Người · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
178Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Sổ cư trú 01/01/2026 · Nguồn

Kanagawa nằm ở đâu?

Kanagawa trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Kanagawa trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Một tỉnh có cộng đồng cư dân quốc tế đa dạng

Kanagawa ghi nhận 309.815 cư dân nước ngoài, thuộc 178 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong sổ cư trú ngày 01/01/2026. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Philippines, Hàn Quốc và Nepal. [K1]

Khi tìm nhà trong tỉnh, hãy chọn địa phương trước rồi kiểm tra tuyến đi lại. “Ở Kanagawa” chưa đủ để đánh giá một căn có thuận đường hằng ngày: nơi ở, ga đi và campus hoặc cơ sở làm việc cần được đối chiếu cùng nhau.

Chọn nhà khi đi học

Nếu học tại Đại học Quốc gia Yokohama, trường có hướng dẫn đường đi từ ga Hazawa Yokohama-Kokudai và Mitsuzawa-kamicho, cùng các phương án xe buýt. Hãy kiểm tra cổng trường và tòa học cụ thể thay vì chỉ tìm căn có chữ “Yokohama” trong địa chỉ. [K2]

Thông tin trường học ở đây là điểm tham chiếu để lên lộ trình; khoảng cách từ từng căn cần được kiểm tra riêng.

Những đầu mối hữu ích trong đời sống

Kanagawa có Trung tâm hỗ trợ đa ngôn ngữ, tiếp nhận hỗ trợ thông tin trực tiếp, qua điện thoại và trực tuyến. Tỉnh cũng công bố danh sách đầu mối tư vấn dành cho cư dân nước ngoài và thông tin học tiếng Nhật. [K3]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.