Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Chiba cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Chiba theo thành phố, ga và ngân sách. So sánh tiền hàng tháng và tiền đầu vào, lưu các căn bạn quan tâm để xem lại trước khi đăng ký.

Khám phá từng khu vực tại Chiba

Thị trấn và làng

Căn hộ tại Chiba

79 căn
Sơ đồ bố trí căn P000983 — 1K1 / 2
Mã căn P000983
Tiền hàng tháng
¥30,819
Tiền đầu vào
¥38,500 – ¥52,000
Ichihara-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chiharadai · đi bộ 10 phút京成千原線
1K · 18.9㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000983?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001009 — 1K1 / 7
Mã căn P001009
Tiền hàng tháng
¥35,819
Tiền đầu vào
¥105,000 – ¥121,000
Funabashi-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Futawa-Mukodai · đi bộ 9 phút京成松戸線
1K · 15.84㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001009?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000796 — 1R1 / 4
Mã căn P000796
Tiền hàng tháng
¥38,330
Tiền đầu vào
¥54,500 – ¥91,500
Katori-gun Kozaki-machi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shimousa-Kozaki · đi bộ 4 phútJR成田線
1R · 23.1㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000796?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000333 — 1K1 / 2
Mã căn P000333
Tiền hàng tháng
¥38,830
Tiền đầu vào
¥56,500
Kisarazu-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kisarazu · đi bộ 12 phútJR内房線
1K · 21.9㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000333?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000338 — 1K1 / 2
Mã căn P000338
Tiền hàng tháng
¥38,830
Tiền đầu vào
¥56,500
Kisarazu-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kisarazu · đi bộ 12 phútJR内房線
1K · 21.9㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000338?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000425 — 1R1 / 12
Mã căn P000425
Tiền hàng tháng
¥39,330 – ¥39,550
Tiền đầu vào
¥74,000 – ¥110,500
Narashino-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mimomi · đi bộ 10 phút京成本線
1R · 21㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000425?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000423 — 1K1 / 14
Mã căn P000423
Tiền hàng tháng
¥39,330 – ¥39,550
Tiền đầu vào
¥69,000 – ¥107,100
Narashino-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keisei-Okubo · đi bộ 15 phút京成本線
1K · 18.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000423?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000346 — 1K1 / 17
Mã căn P000346
Tiền hàng tháng
¥41,330 – ¥41,550
Tiền đầu vào
¥71,000 – ¥111,300
Matsudo-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mabashi · đi bộ 15 phút流鉄流山線
1K · 14.95㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000346?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000437 — 1K1 / 20
Mã căn P000437
Tiền hàng tháng
¥42,330 – ¥42,550
Tiền đầu vào
¥72,500 – ¥115,500
Funabashi-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Futawa-Mukodai · đi bộ 7 phút京成松戸線
1K · 17㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000437?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000412 — 2K1 / 9
Mã căn P000412
Tiền hàng tháng
¥42,330 – ¥42,550
Tiền đầu vào
¥75,000 – ¥116,400
Chiba-shi Hanamigawa-ku, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Kemigawa · đi bộ 35 phútJR中央・総武線
2K · 27㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000412?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000439 — 2K1 / 3
Mã căn P000439
Tiền hàng tháng
¥42,330 – ¥42,550
Tiền đầu vào
¥75,000 – ¥116,400
Chiba-shi Hanamigawa-ku, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Kemigawa · đi bộ 35 phútJR中央・総武線
2K · 27㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000439?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000431 — 1K1 / 3
Mã căn P000431
Tiền hàng tháng
¥43,330 – ¥43,550
Tiền đầu vào
¥73,000 – ¥115,500
Sakura-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

志津 · đi bộ 17 phút京成本線
1K · 23.2㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000431?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000216 — 1R1 / 17
Mã căn P000216
Tiền hàng tháng
¥43,330 – ¥43,550
Tiền đầu vào
¥73,000 – ¥115,500
Chiba-shi Chuo-ku, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Soga · đi bộ 12 phútJR京葉線
1R · 18.63㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000216?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000424 — 1R1 / 6
Mã căn P000424
Tiền hàng tháng
¥43,330 – ¥43,550
Tiền đầu vào
¥73,000 – ¥115,500
Funabashi-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Funabashi · đi bộ 12 phútJR中央・総武線
1R · 16.1㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000424?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000243 — 1R1 / 17
Mã căn P000243
Tiền hàng tháng
¥44,330 – ¥44,550
Tiền đầu vào
¥74,000 – ¥117,600
Chiba-shi Chuo-ku, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Soga · đi bộ 12 phútJR京葉線
1R · 18.63㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000243?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000382 — 1K1 / 3
Mã căn P000382
Tiền hàng tháng
¥45,330 – ¥45,550
Tiền đầu vào
¥75,500 – ¥121,800
Funabashi-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Daijingushita · đi bộ 24 phút京成本線
1K · 15.88㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000382?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000930 — 2DK1 / 6
Mã căn P000930
Tiền hàng tháng
¥46,000
Tiền đầu vào
¥44,400 – ¥65,900
Kimitsu-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kimitsu · đi bộ 39 phútJR内房線
2DK · 38.88㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P000930?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000952 — 3DK1 / 12
Mã căn P000952
Tiền hàng tháng
¥46,000
Tiền đầu vào
¥42,400 – ¥63,900
Kimitsu-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kimitsu · đi bộ 37 phútJR内房線
3DK · 49.6㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000952?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000420 — 1K1 / 2
Mã căn P000420
Tiền hàng tháng
¥47,330 – ¥47,550
Tiền đầu vào
¥77,500 – ¥126,000
Funabashi-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yakuendai · đi bộ 9 phút京成松戸線
1K · 20㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000420?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000922 — 1LDK1 / 7
Mã căn P000922
Tiền hàng tháng
¥48,000
Tiền đầu vào
¥43,400 – ¥65,900
Kimitsu-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kimitsu · đi bộ 13 phútJR内房線
1LDK · 38.48㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000922?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000082 — 2DK1 / 19
Mã căn P000082
Tiền hàng tháng
¥48,550
Tiền đầu vào
¥105,000 – ¥132,000
Chiba-shi Hanamigawa-ku, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yachiyodai · đi bộ 15 phút京成本線
2DK · 38.21㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000082?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000391 — 1R1 / 3
Mã căn P000391
Tiền hàng tháng
¥49,330 – ¥49,550
Tiền đầu vào
¥87,500 – ¥136,600
Narashino-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keisei-Okubo · đi bộ 10 phút京成本線
1R · 27.32㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000391?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000394 — 1R1 / 3
Mã căn P000394
Tiền hàng tháng
¥49,330 – ¥49,550
Tiền đầu vào
¥87,500 – ¥136,600
Narashino-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keisei-Okubo · đi bộ 10 phút京成本線
1R · 27.32㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000394?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000384 — 1R1 / 12
Mã căn P000384
Tiền hàng tháng
¥49,330 – ¥49,550
Tiền đầu vào
¥87,500 – ¥136,600
Narashino-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keisei-Okubo · đi bộ 10 phút京成本線
1R · 27.32㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000384?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
CHIBA · 千葉県

Sống, học tập và làm việc tại Chiba

CHIBA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
259.663Người · Cuối năm 2025 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
170Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Cuối năm 2025 · Nguồn

Chiba nằm ở đâu?

Chiba trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Chiba trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống và học tập tại Chiba

Tỉnh Chiba có 259.663 người nước ngoài cư trú vào cuối năm 2025, đến từ 170 quốc gia và vùng lãnh thổ. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Nepal, Philippines và Hàn Quốc. [C1]

Khi tìm nhà, cần phân biệt tỉnh Chiba với thành phố Chiba. Hãy chọn đúng địa phương và ga đến trường hoặc nơi làm việc, rồi so sánh các căn trong phạm vi hành trình bạn chấp nhận.

Kiểm tra campus trước khi chọn ga

Đại học Chiba có nhiều cơ sở. Riêng campus Nishi-Chiba có cổng phía nam cách cửa bắc ga JR Nishi-Chiba khoảng 2 phút đi bộ theo hướng dẫn của trường. Khoảng cách này là từ ga đến cổng campus, không phải từ bất kỳ căn hộ nào đến trường. [C2]

Trước khi lưu căn, hãy đối chiếu tên cơ sở học trên thông báo của trường và chặng đi từ căn tới ga. Không dùng tên trường chung để suy rằng mọi khoa đều ở cùng một địa điểm.

Hỗ trợ công việc và đời sống

WORK in CHIBA có đầu mối tư vấn cho người nước ngoài về tìm việc, viết hồ sơ và phỏng vấn. Trung tâm giao lưu quốc tế Chiba cũng có dịch vụ tư vấn đời sống cho cư dân nước ngoài. [C3][C4]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.