Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Chiba cho người nước ngoài

Tìm căn hộ tại Chiba theo thành phố, ga và ngân sách. So sánh tiền hàng tháng và tiền đầu vào, lưu các căn bạn quan tâm để xem lại trước khi đăng ký.

Khám phá từng khu vực tại Chiba

Thị trấn và làng

Căn hộ tại Chiba

79 căn
Ảnh 1 của căn P000044 — 1K1 / 11
Mã căn P000044
Tiền hàng tháng
¥64,545 – ¥64,564
Tiền đầu vào
¥187,200 – ¥213,200
Funabashi-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Takane-Kodan · đi bộ 4 phút京成松戸線
1K · 20.52㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000044?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000354 — 3LDK1 / 21
Mã căn P000354
Tiền hàng tháng
¥64,730 – ¥64,950
Tiền đầu vào
¥96,700 – ¥160,500
Kashiwa-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwa · đi bộ 52 phútJR常磐線(上野~取手)
3LDK · 59.5㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000354?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000038 — 1R1 / 11
Mã căn P000038
Tiền hàng tháng
¥65,280
Tiền đầu vào
¥134,800
Chiba-shi Hanamigawa-ku, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Makuharihongo · đi bộ 14 phútJR中央・総武線
1R · 20.81㎡ · Tầng 3/5

Bỏ lưu căn P000038?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000320 — 2DK1 / 20
Mã căn P000320
Tiền hàng tháng
¥65,330 – ¥65,550
Tiền đầu vào
¥160,000 – ¥226,700
Chiba-shi Chuo-ku, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Soga · đi bộ 8 phútJR京葉線
2DK · 38.88㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000320?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000047 — 1R1 / 17
Mã căn P000047
Tiền hàng tháng
¥66,108 – ¥66,162
Tiền đầu vào
¥111,700 – ¥179,300
Chiba-shi Hanamigawa-ku, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kemigawa · đi bộ 9 phút京成千葉線
1R · 21.56㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000047?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000906 — 1K1 / 12
Mã căn P000906
Tiền hàng tháng
¥66,350
Tiền đầu vào
¥61,200 – ¥160,400
Narashino-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keisei-Okubo · đi bộ 5 phút京成本線
1K · 23.62㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000906?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P0016 — 1K1 / 8
Mã căn P0016
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
Đang xác nhận
Matsudo-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsudo · đi bộ 8 phútJR Joban Line (Ueno–Toride)
1K · 23.19㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P0016?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000898 — 1R1 / 20
Mã căn P000898
Tiền hàng tháng
¥67,240
Tiền đầu vào
¥61,200 – ¥160,400
Kashiwa-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Toyoshiki · đi bộ 9 phút東武アーバンパークライン(東武野田線)
1R · 20.22㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000898?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000999 — 1K1 / 19
Mã căn P000999
Tiền hàng tháng
¥67,425
Tiền đầu vào
¥61,700 – ¥162,500
Matsudo-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kami-Hongo · đi bộ 7 phút京成松戸線
1K · 21.02㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000999?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000193 — 1K
Mã căn P000193
Tiền hàng tháng
¥68,000
Tiền đầu vào
¥97,500 – ¥136,500
Ichikawa-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Motoyawata · đi bộ 9 phútJR中央・総武線
1K · 21㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000193?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000061 — 1K1 / 19
Mã căn P000061
Tiền hàng tháng
¥68,148 – ¥68,202
Tiền đầu vào
¥113,700 – ¥183,500
Matsudo-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Kogane · đi bộ 8 phútJR常磐線(上野~取手)
1K · 20.57㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000061?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P0015 — 1K1 / 8
Mã căn P0015
Tiền hàng tháng
¥66,500 – ¥68,260
Tiền đầu vào
Đang xác nhận
Chiba-shi Inage-ku, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tendai · đi bộ 5 phútChiba Urban Monorail Line 2
1K · 23.03㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P0015?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000056 — 1K1 / 36
Mã căn P000056
Tiền hàng tháng
¥69,000 – ¥69,054
Tiền đầu vào
¥114,500 – ¥183,200
Matsudo-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Kogane · đi bộ 6 phútJR常磐線(上野~取手)
1K · 21.56㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000056?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000033 — 1R1 / 17
Mã căn P000033
Tiền hàng tháng
¥69,191 – ¥69,245
Tiền đầu vào
¥114,700 – ¥185,600
Chiba-shi Chuo-ku, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Soga · đi bộ 11 phútJR京葉線
1R · 25.91㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000033?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000067 — 1R1 / 17
Mã căn P000067
Tiền hàng tháng
¥71,152 – ¥71,206
Tiền đầu vào
¥116,700 – ¥189,800
Chiba-shi Chuo-ku, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Soga · đi bộ 11 phútJR京葉線
1R · 20.71㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000067?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000070 — 1R1 / 15
Mã căn P000070
Tiền hàng tháng
¥71,152 – ¥71,206
Tiền đầu vào
¥116,700 – ¥189,800
Chiba-shi Chuo-ku, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Soga · đi bộ 10 phútJR京葉線
1R · 20.39㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000070?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000037 — 1K1 / 19
Mã căn P000037
Tiền hàng tháng
¥72,172 – ¥72,226
Tiền đầu vào
¥144,700 – ¥186,400
Funabashi-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yakuendai · đi bộ 10 phút京成松戸線
1K · 21.2㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000037?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000040 — 1K1 / 21
Mã căn P000040
Tiền hàng tháng
¥72,262 – ¥72,316
Tiền đầu vào
¥112,200 – ¥186,400
Matsudo-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Goko · đi bộ 6 phút京成松戸線
1K · 21.84㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000040?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000331 — 1K1 / 2
Mã căn P000331
Tiền hàng tháng
¥73,330
Tiền đầu vào
¥105,500 – ¥146,300
Funabashi-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Funabashi · đi bộ 9 phútJR中央・総武線
1K · 21.9㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000331?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P0002 — 1K1 / 3
Mã căn P0002
Tiền hàng tháng
¥75,000
Tiền đầu vào
Đang xác nhận
Chiba-shi Chuo-ku, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chiba-Minato · đi bộ 3 phútJR Keiyo Line
1K · 24.35㎡ · Tầng 5/13

Bỏ lưu căn P0002?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000427 — 3DK1 / 19
Mã căn P000427
Tiền hàng tháng
¥93,330 – ¥93,550
Tiền đầu vào
¥125,500 – ¥221,400
Nagareyama-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Minami-Nagareyama · đi bộ 4 phútJR武蔵野線
3DK · 54.54㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000427?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000122 — 1LDK
Mã căn P000122
Tiền hàng tháng
¥94,000
Tiền đầu vào
¥42,500 – ¥93,500
Matsudo-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yagiri · đi bộ 3 phút北総鉄道北総線
1LDK · 34㎡ · Tầng 4/5

Bỏ lưu căn P000122?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000183 — 1K
Mã căn P000183
Tiền hàng tháng
¥96,000
Tiền đầu vào
¥44,500 – ¥97,900
Ichikawa-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ichikawa · đi bộ 10 phútJR総武本線
1K · 27㎡ · Tầng 3/5

Bỏ lưu căn P000183?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000178 — 1K
Mã căn P000178
Tiền hàng tháng
¥97,000
Tiền đầu vào
¥45,000 – ¥99,000
Ichikawa-shi, Chiba

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ichikawa · đi bộ 10 phútJR総武本線
1K · 27㎡ · Tầng 1/5

Bỏ lưu căn P000178?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
CHIBA · 千葉県

Sống, học tập và làm việc tại Chiba

CHIBA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
259.663Người · Cuối năm 2025 · Nguồn
Quốc gia và vùng lãnh thổ
170Nơi mang quốc tịch của cư dân nước ngoài · Cuối năm 2025 · Nguồn

Chiba nằm ở đâu?

Chiba trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Chiba trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Sống và học tập tại Chiba

Tỉnh Chiba có 259.663 người nước ngoài cư trú vào cuối năm 2025, đến từ 170 quốc gia và vùng lãnh thổ. Các cộng đồng lớn gồm người Trung Quốc, Việt Nam, Nepal, Philippines và Hàn Quốc. [C1]

Khi tìm nhà, cần phân biệt tỉnh Chiba với thành phố Chiba. Hãy chọn đúng địa phương và ga đến trường hoặc nơi làm việc, rồi so sánh các căn trong phạm vi hành trình bạn chấp nhận.

Kiểm tra campus trước khi chọn ga

Đại học Chiba có nhiều cơ sở. Riêng campus Nishi-Chiba có cổng phía nam cách cửa bắc ga JR Nishi-Chiba khoảng 2 phút đi bộ theo hướng dẫn của trường. Khoảng cách này là từ ga đến cổng campus, không phải từ bất kỳ căn hộ nào đến trường. [C2]

Trước khi lưu căn, hãy đối chiếu tên cơ sở học trên thông báo của trường và chặng đi từ căn tới ga. Không dùng tên trường chung để suy rằng mọi khoa đều ở cùng một địa điểm.

Hỗ trợ công việc và đời sống

WORK in CHIBA có đầu mối tư vấn cho người nước ngoài về tìm việc, viết hồ sơ và phỏng vấn. Trung tâm giao lưu quốc tế Chiba cũng có dịch vụ tư vấn đời sống cho cư dân nước ngoài. [C3][C4]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.