Bỏ qua điều hướng

Căn hộ cho thuê tại Nhật

13 căn
Sơ đồ bố trí căn P000925 — 1K1 / 7
Mã căn P000925Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥35,000
Tiền đầu vào
¥37,900 – ¥52,900
Mishima-shi, Shizuoka

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mishima-Tamachi · đi bộ 13 phút伊豆箱根鉄道駿豆線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000951 — 1K1 / 5
Mã căn P000951Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥35,000
Tiền đầu vào
¥37,900 – ¥52,900
Mishima-shi, Shizuoka

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mishima-Tamachi · đi bộ 13 phút伊豆箱根鉄道駿豆線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000937 — 2DK1 / 11
Mã căn P000937Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥38,000
Tiền đầu vào
¥39,200 – ¥56,700
Kakegawa-shi, Shizuoka

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakuragi · đi bộ 7 phút天竜浜名湖線
2DK · 39.75㎡ · Tầng 2/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000991 — 2DK1 / 2
Mã căn P000991Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥38,619
Tiền đầu vào
¥42,000 – ¥59,000
Kakegawa-shi, Shizuoka

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakuragi · đi bộ 7 phút天竜浜名湖線
2DK · 39.75㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000871 — 2LDK1 / 9
Mã căn P000871Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥46,000
Tiền đầu vào
¥47,400 – ¥68,900
Hamamatsu-shi Chuo-ku, Shizuoka

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hamamatsu · đi bộ 32 phút東海道新幹線
2LDK · 59.5㎡ · Tầng 3/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000916 — 2LDK1 / 8
Mã căn P000916Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥46,000
Tiền đầu vào
¥47,400 – ¥68,900
Hamamatsu-shi Chuo-ku, Shizuoka

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hamamatsu · đi bộ 32 phút東海道新幹線
2LDK · 59.5㎡ · Tầng 3/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000931 — 2LDK1 / 7
Mã căn P000931Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥52,000
Tiền đầu vào
¥46,900 – ¥70,900
Numazu-shi, Shizuoka

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ooka · đi bộ 19 phútJR御殿場線
2LDK · 50.3㎡ · Tầng 4/4
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000934 — 2LDK1 / 8
Mã căn P000934Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥52,000
Tiền đầu vào
¥44,900 – ¥68,900
Numazu-shi, Shizuoka

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ooka · đi bộ 19 phútJR御殿場線
2LDK · 51㎡ · Tầng 3/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000926 — 2LDK1 / 8
Mã căn P000926Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥52,000
Tiền đầu vào
¥46,900 – ¥70,900
Numazu-shi, Shizuoka

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ooka · đi bộ 19 phútJR御殿場線
2LDK · 50.3㎡ · Tầng 3/4
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000949 — 3DK1 / 11
Mã căn P000949Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥52,000
Tiền đầu vào
¥44,900 – ¥68,900
Numazu-shi, Shizuoka

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ooka · đi bộ 19 phútJR御殿場線
3DK · 51㎡ · Tầng 3/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000927 — 2LDK1 / 8
Mã căn P000927Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥52,000
Tiền đầu vào
¥46,900 – ¥70,900
Numazu-shi, Shizuoka

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ooka · đi bộ 19 phútJR御殿場線
2LDK · 51㎡ · Tầng 2/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000932 — 2LDK1 / 7
Mã căn P000932Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥52,000
Tiền đầu vào
¥46,900 – ¥70,900
Numazu-shi, Shizuoka

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ooka · đi bộ 19 phútJR御殿場線
2LDK · 50.3㎡ · Tầng 3/4
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000954 — 2LDK1 / 9
Mã căn P000954Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥52,000
Tiền đầu vào
¥49,900 – ¥73,900
Numazu-shi, Shizuoka

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ooka · đi bộ 19 phútJR御殿場線
2LDK · 50.3㎡ · Tầng 4/4
Xem chi tiết