Bỏ qua điều hướng

Căn hộ cho thuê tại Nhật

160 căn
Sơ đồ bố trí căn P000950 — 1R1 / 2
Mã căn P000950Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥28,000
Tiền đầu vào
¥38,400 – ¥50,900
Atsugi-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 65 phút小田急線
1R · 17.39㎡ · Tầng 1/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000347 — 1R1 / 10
Mã căn P000347Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥32,330 – ¥32,550
Tiền đầu vào
¥62,000 – ¥92,400
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

東林間 · đi bộ 12 phút小田急江ノ島線
1R · 17.82㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000268 — 1R1 / 6
Mã căn P000268Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥33,000
Tiền đầu vào
¥67,500 – ¥87,300
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kinugasa · đi bộ 16 phútJR横須賀線
1R · 13.45㎡ · Tầng 5/6
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000933 — 1K1 / 7
Mã căn P000933Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥33,000
Tiền đầu vào
¥40,900 – ¥55,900
Atsugi-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 46 phút小田急線
1K · 21.4㎡ · Tầng 3/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000970 — 1R1 / 2
Mã căn P000970Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥33,819
Tiền đầu vào
¥38,500 – ¥52,000
Naka-gun Oiso-machi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oiso · đi bộ 48 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1R · 18.9㎡ · Tầng 2/4
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001071 — 1R1 / 12
Mã căn P001071Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥34,000
Tiền đầu vào
¥39,900 – ¥53,900
Naka-gun Oiso-machi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oiso · đi bộ 48 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1R · 20.4㎡ · Tầng 3/4
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000924 — 1R1 / 5
Mã căn P000924Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥34,000
Tiền đầu vào
¥39,900 – ¥53,900
Naka-gun Oiso-machi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oiso · đi bộ 48 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1R · 20.4㎡ · Tầng 2/4
Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000774 — 1K1 / 21
Mã căn P000774Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥34,330 – ¥34,550
Tiền đầu vào
¥63,500 – ¥94,500
Atsugi-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 40 phút小田急線
1K · 16.2㎡ · Tầng 2/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000979 — 1R1 / 2
Mã căn P000979Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥34,819
Tiền đầu vào
¥39,500 – ¥54,000
Naka-gun Oiso-machi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oiso · đi bộ 48 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1R · 18.9㎡ · Tầng 1/4
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000913 — 1K1 / 7
Mã căn P000913Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥35,000
Tiền đầu vào
¥38,900 – ¥54,900
Hiratsuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hiratsuka · đi bộ 20 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1K · 13.65㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000958 — 1R1 / 17
Mã căn P000958Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥35,000
Tiền đầu vào
¥40,400 – ¥54,900
Naka-gun Oiso-machi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oiso · đi bộ 48 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1R · 20.4㎡ · Tầng 3/4
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000944 — 1R1 / 9
Mã căn P000944Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥35,000
Tiền đầu vào
¥40,400 – ¥54,900
Naka-gun Oiso-machi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oiso · đi bộ 48 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1R · 18.9㎡ · Tầng 3/4
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000929 — 1K1 / 6
Mã căn P000929Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥35,819
Tiền đầu vào
¥41,000 – ¥57,000
Hiratsuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hiratsuka · đi bộ 20 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1K · 13.65㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000959 — 1K1 / 6
Mã căn P000959Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥35,819
Tiền đầu vào
¥41,000 – ¥57,000
Hiratsuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hiratsuka · đi bộ 20 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1K · 13.65㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000448 — 1K1 / 12
Mã căn P000448Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥36,330 – ¥36,550
Tiền đầu vào
¥65,500 – ¥98,700
Atsugi-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 40 phút小田急線
1K · 16.66㎡ · Tầng 2/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000980 — 1K1 / 2
Mã căn P000980Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥36,819
Tiền đầu vào
¥41,500 – ¥58,000
Ebina-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shake · đi bộ 12 phútJR相模線
1K · 14㎡ · Tầng 2/2
Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000885 — 1R1 / 11
Mã căn P000885Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥38,100
Tiền đầu vào
¥50,700 – ¥85,900
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 11 phút小田急小田原線
1R · 16.15㎡
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000443 — 1R1 / 16
Mã căn P000443Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥40,330 – ¥40,550
Tiền đầu vào
¥70,000 – ¥109,200
Kawasaki-shi Miyamae-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Saginuma · đi bộ 19 phút東急田園都市線
1R · 17.35㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000348 — 1R1 / 12
Mã căn P000348Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥40,330 – ¥40,550
Tiền đầu vào
¥70,000 – ¥109,200
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagami-Ono · đi bộ 15 phút小田急線
1R · 14.58㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000435 — 1K1 / 15
Mã căn P000435Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥41,330 – ¥41,550
Tiền đầu vào
¥79,500 – ¥119,800
Yokohama-shi Asahi-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mitsukyo · đi bộ 12 phút相鉄本線
1K · 15.9㎡ · Tầng 2/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000378 — 1K1 / 21
Mã căn P000378Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥41,330 – ¥41,550
Tiền đầu vào
¥71,500 – ¥113,400
Hiratsuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hiratsuka · đi bộ 15 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1K · 19.84㎡ · Tầng 2/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000366 — 1K1 / 12
Mã căn P000366Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥41,330 – ¥41,550
Tiền đầu vào
¥71,000 – ¥111,300
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 9 phút京王相模原線
1K · 18.63㎡ · Tầng 2/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001019 — 1R1 / 2
Mã căn P001019Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥41,969
Tiền đầu vào
¥44,000 – ¥63,000
Kawasaki-shi Asao-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurukawa · đi bộ 8 phút小田急線
1R · 16.2㎡ · Tầng 3/4
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000430 — 1K1 / 12
Mã căn P000430Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥44,330 – ¥44,550
Tiền đầu vào
¥74,000 – ¥117,600
Fujisawa-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zengyo · đi bộ 4 phút小田急江ノ島線
1K · 18.2㎡ · Tầng 1/4
Xem chi tiết