Bỏ qua điều hướng

Căn hộ cho thuê tại Nhật

160 căn
Sơ đồ bố trí căn P000447 — 1K1 / 20
Mã căn P000447Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥58,330 – ¥58,550
Tiền đầu vào
¥88,500 – ¥149,100
Yokohama-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nakayama · đi bộ 20 phútJR横浜線
1K · 24.84㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000365 — 1K1 / 3
Mã căn P000365Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥58,550
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥73,000
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokai-daigaku-mae · đi bộ 7 phút小田急線
1K · 21.53㎡ · Tầng 1/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000156 — 1K1 / 2
Mã căn P000156Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥58,580
Tiền đầu vào
¥103,800 – ¥155,400
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Taura · đi bộ 9 phút京急本線
1K · 21.07㎡ · Tầng 1/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000975 — 1K1 / 2
Mã căn P000975Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥58,880
Tiền đầu vào
¥99,500 – ¥139,500
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 21.73㎡ · Tầng 1/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000977 — 1K1 / 2
Mã căn P000977Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥58,880
Tiền đầu vào
¥99,500 – ¥139,500
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 21.73㎡ · Tầng 1/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000794 — 1K1 / 10
Mã căn P000794Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥59,160
Tiền đầu vào
¥92,400 – ¥129,200
Atsugi-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 10 phút小田急線
1K · 23.47㎡
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000370 — 1K1 / 16
Mã căn P000370Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥59,550
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥74,000
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokai-daigaku-mae · đi bộ 7 phút小田急線
1K · 21.53㎡ · Tầng 2/3
Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000393 — 1K1 / 12
Mã căn P000393Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥59,550
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥74,000
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokai-daigaku-mae · đi bộ 7 phút小田急線
1K · 21.1㎡ · Tầng 3/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000360 — 1K1 / 11
Mã căn P000360Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥59,550
Tiền đầu vào
¥20,000 – ¥74,000
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokai-daigaku-mae · đi bộ 7 phút小田急線
1K · 21.53㎡ · Tầng 3/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000976 — 1K1 / 2
Mã căn P000976Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥59,880
Tiền đầu vào
¥100,000 – ¥141,600
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 21.73㎡ · Tầng 2/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000998 — 1K1 / 2
Mã căn P000998Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥59,880
Tiền đầu vào
¥100,000 – ¥141,600
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 21.73㎡ · Tầng 2/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000282 — 1K1 / 7
Mã căn P000282Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥60,000
Tiền đầu vào
¥160,500 – ¥193,500
Yokohama-shi Nishi-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yokohama · đi bộ 9 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1K · 16.07㎡ · Tầng 2/10
Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000899 — 1K1 / 3
Mã căn P000899Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥60,000
Tiền đầu vào
¥45,500 – ¥73,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oppama · đi bộ 10 phút京急本線
1K · 18.21㎡ · Tầng 2/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000883 — 1R1 / 4
Mã căn P000883Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥60,100
Tiền đầu vào
¥72,700 – ¥132,100
Kawasaki-shi Miyamae-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tama-Plaza · đi bộ 17 phút東急田園都市線
1R · 13.7㎡
Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000785 — 1R1 / 12
Mã căn P000785Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥60,100
Tiền đầu vào
¥75,200 – ¥132,100
Yokohama-shi Kanazawa-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mutsuura · đi bộ 8 phút京急逗子線
1R · 18.51㎡ · Tầng 2/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000896 — 1K1 / 16
Mã căn P000896Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥60,395
Tiền đầu vào
¥58,200 – ¥147,800
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yabe · đi bộ 4 phútJR横浜線
1K · 19.13㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000154 — 1K1 / 17
Mã căn P000154Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥60,600
Tiền đầu vào
¥106,000 – ¥159,600
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Taura · đi bộ 9 phút京急本線
1K · 21.07㎡ · Tầng 2/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000159 — 1K1 / 2
Mã căn P000159Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥60,600
Tiền đầu vào
¥106,000 – ¥159,600
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Taura · đi bộ 9 phút京急本線
1K · 20.59㎡ · Tầng 2/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000961 — 2LDK1 / 2
Mã căn P000961Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥60,819
Tiền đầu vào
¥53,500 – ¥82,000
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Isehara · đi bộ 17 phút小田急線
2LDK · 62.06㎡ · Tầng 2/4
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000992 — 1LDK1 / 6
Mã căn P000992Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥60,819
Tiền đầu vào
¥53,000 – ¥81,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Kurihama · đi bộ 24 phút京急久里浜線
1LDK · 40.92㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001005 — 1DK1 / 2
Mã căn P001005Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥60,819
Tiền đầu vào
¥52,500 – ¥80,000
Yokohama-shi Hodogaya-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tennocho · đi bộ 2 phút相鉄本線
1DK · 24.8㎡ · Tầng 3/4
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001016 — 1K1 / 2
Mã căn P001016Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥60,880
Tiền đầu vào
¥100,500 – ¥143,700
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 21.73㎡ · Tầng 3/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001017 — 1K1 / 2
Mã căn P001017Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥60,880
Tiền đầu vào
¥100,500 – ¥143,700
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 21.73㎡ · Tầng 3/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000428 — 1R1 / 2
Mã căn P000428Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥61,330 – ¥61,550
Tiền đầu vào
¥97,000 – ¥160,900
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamihara · đi bộ 10 phútJR横浜線
1R · 25.94㎡ · Tầng 3/4
Xem chi tiết