Bỏ qua điều hướng

Căn hộ cho thuê tại Nhật

160 căn
Ảnh 1 của căn P000252 — 1K1 / 17
Mã căn P000252Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥44,330 – ¥44,550
Tiền đầu vào
¥85,000 – ¥128,600
Yokohama-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamoi · đi bộ 8 phútJR横浜線
1K · 17.01㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000095 — 1K1 / 9
Mã căn P000095Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥45,000
Tiền đầu vào
¥18,000
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hadano · đi bộ 19 phút小田急線
1K · 20.13㎡ · Tầng 2/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000267 — 1R1 / 15
Mã căn P000267Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥45,330 – ¥45,550
Tiền đầu vào
¥75,000 – ¥119,700
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fuchinobe · đi bộ 2 phútJR横浜線
1R · 19.13㎡ · Tầng 4/4
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000967 — 1R1 / 2
Mã căn P000967Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥47,000
Tiền đầu vào
¥47,900 – ¥69,900
Yokohama-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nakayama · đi bộ 15 phútJR横浜線
1R · 20.25㎡ · Tầng 2/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000377 — 1R1 / 2
Mã căn P000377Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥48,330 – ¥48,550
Tiền đầu vào
¥83,500 – ¥131,500
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Minami-Rinkan · đi bộ 5 phút小田急江ノ島線
1R · 24㎡ · Tầng 3/3
Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000228 — 1K1 / 14
Mã căn P000228Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥48,330 – ¥48,550
Tiền đầu vào
¥78,000 – ¥126,000
Kawasaki-shi Asao-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yurigaoka · đi bộ 15 phút小田急線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000094 — 1R1 / 9
Mã căn P000094Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥50,000
Tiền đầu vào
¥0
Yokohama-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nakayama · đi bộ 16 phútJR横浜線
1R · 23.31㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000373 — 1DK1 / 5
Mã căn P000373Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥50,330
Tiền đầu vào
¥89,000 – ¥140,700
Hiratsuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hiratsuka · đi bộ 13 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1DK · 27.08㎡ · Tầng 2/2
Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000244 — 1R1 / 16
Mã căn P000244Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥50,330 – ¥50,550
Tiền đầu vào
¥80,000 – ¥130,200
Ebina-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 10 phút小田急線
1R · 17.5㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000352 — 1R1 / 16
Mã căn P000352Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥50,330 – ¥50,550
Tiền đầu vào
¥80,000 – ¥130,200
Ebina-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 10 phút小田急線
1R · 17.5㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000117 — 1LDK1 / 3
Mã căn P000117Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥52,000
Tiền đầu vào
¥25,000 – ¥55,000
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yabe · đi bộ 9 phútJR横浜線
1LDK · 28.09㎡ · Tầng 2/4
Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000157 — 1R1 / 6
Mã căn P000157Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥54,000
Tiền đầu vào
¥0
Yokohama-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Idogaya · đi bộ 19 phút京急本線
1R · 31.88㎡
Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000180 — 1DK1 / 3
Mã căn P000180Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥54,000
Tiền đầu vào
¥0
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chuo-Rinkan · đi bộ 9 phút東急田園都市線
1DK · 24.3㎡ · Tầng 2/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000280 — 2DK1 / 12
Mã căn P000280Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥54,000
Tiền đầu vào
¥96,500 – ¥125,900
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sobudaishita · đi bộ 9 phútJR相模線
2DK · 32.59㎡ · Tầng 6/6
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000789 — 1K1 / 10
Mã căn P000789Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥54,280 – ¥54,470
Tiền đầu vào
¥44,800 – ¥100,800
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Keikyu-Taura · đi bộ 10 phút京急本線
1K · 20.06㎡ · Tầng 2/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000879 — 1R1 / 8
Mã căn P000879Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥55,000
Tiền đầu vào
¥52,000 – ¥109,200
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagami-Ono · đi bộ 12 phút小田急線
1R · 22.35㎡ · Tầng 1/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001021 — 2DK1 / 2
Mã căn P001021Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥55,819
Tiền đầu vào
¥51,000 – ¥77,000
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamimizo · đi bộ 15 phútJR相模線
2DK · 42.41㎡ · Tầng 2/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000897 — 1R1 / 12
Mã căn P000897Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥56,040
Tiền đầu vào
¥82,200 – ¥139,400
Kawasaki-shi Tama-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ikuta · đi bộ 8 phút小田急線
1R · 20㎡ · Tầng 3/4
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000249 — 1K1 / 20
Mã căn P000249Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥56,880
Tiền đầu vào
¥152,000 – ¥205,600
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sobudai-mae · đi bộ 13 phút小田急線
1K · 18.43㎡ · Tầng 1/3
Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000111 — 1LDK1 / 14
Mã căn P000111Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥57,000
Tiền đầu vào
¥27,000 – ¥59,400
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yabe · đi bộ 9 phútJR横浜線
1LDK · 28.09㎡ · Tầng 3/4
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000874 — 1R1 / 12
Mã căn P000874Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥57,000
Tiền đầu vào
¥96,000 – ¥155,400
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagami-Ono · đi bộ 12 phút小田急線
1R · 22.35㎡ · Tầng 3/3
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000876 — 1K1 / 21
Mã căn P000876Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥57,060
Tiền đầu vào
¥56,700 – ¥83,200
Zama-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zama · đi bộ 8 phút小田急線
1K · 20.4㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000905 — 1K1 / 20
Mã căn P000905Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥57,060
Tiền đầu vào
¥56,700 – ¥83,200
Zama-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zama · đi bộ 8 phút小田急線
1K · 20.4㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000329 — 3DK1 / 21
Mã căn P000329Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥58,330 – ¥58,550
Tiền đầu vào
¥90,500 – ¥147,900
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

倉見 · đi bộ 49 phútJR相模線
3DK · 42.84㎡ · Tầng 1/2
Xem chi tiết