Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Saitama cho người nước ngoài

Tìm nhà tại Saitama theo tuyến tàu và ngân sách của bạn. Xem chi phí hàng tháng, tiền đầu vào và lưu các căn phù hợp cho kế hoạch đi học hoặc đi làm.

Khám phá từng khu vực tại Saitama

Thị trấn và làng

Căn hộ tại Saitama

83 căn
Sơ đồ bố trí căn P000772 — 1K1 / 12
Mã căn P000772
Tiền hàng tháng
¥64,740
Tiền đầu vào
¥132,000 – ¥195,400
Fujimino-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kami-Fukuoka · đi bộ 11 phút東武東上線
1K · 26.5㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000772?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000212 — 1K1 / 21
Mã căn P000212
Tiền hàng tháng
¥64,768
Tiền đầu vào
¥110,000 – ¥175,600
Saitama-shi Minuma-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Owada · đi bộ 5 phút東武アーバンパークライン(東武野田線)
1K · 23.55㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000212?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000875 — 1R1 / 19
Mã căn P000875
Tiền hàng tháng
¥65,440
Tiền đầu vào
¥60,700 – ¥158,300
Tokorozawa-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Tokorozawa · đi bộ 7 phút西武池袋線
1R · 20.74㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000875?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000892 — 1K1 / 16
Mã căn P000892
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥60,700 – ¥158,300
Saitama-shi Minuma-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Omiya · đi bộ 10 phút宇都宮線
1K · 20.86㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000892?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000353 — 1LDK1 / 12
Mã căn P000353
Tiền hàng tháng
¥65,830
Tiền đầu vào
¥64,000
Tokorozawa-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sayamagaoka · đi bộ 15 phút西武池袋線
1LDK · 37.26㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000353?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000965 — 1K1 / 14
Mã căn P000965
Tiền hàng tháng
¥66,180
Tiền đầu vào
¥94,700 – ¥159,600
Saitama-shi Nishi-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Omiya · đi bộ 9 phútJR川越線
1K · 20.07㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000965?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000971 — 1K1 / 16
Mã căn P000971
Tiền hàng tháng
¥66,220
Tiền đầu vào
¥91,200 – ¥158,300
Saitama-shi Minuma-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Omiya · đi bộ 13 phút宇都宮線
1K · 23.56㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000971?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000089 — 1K1 / 16
Mã căn P000089
Tiền hàng tháng
¥66,240
Tiền đầu vào
¥85,000 – ¥151,700
Fujimino-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kami-Fukuoka · đi bộ 11 phút東武東上線
1K · 26.49㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000089?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000163 — 1K1 / 15
Mã căn P000163
Tiền hàng tháng
¥66,240
Tiền đầu vào
¥85,000 – ¥151,700
Fujimino-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kami-Fukuoka · đi bộ 11 phút東武東上線
1K · 26.49㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000163?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001024 — 1R1 / 13
Mã căn P001024
Tiền hàng tháng
¥66,405
Tiền đầu vào
¥61,200 – ¥160,400
Saitama-shi Kita-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tetsudo-Hakubutsukan · đi bộ 5 phútニューシャトル
1R · 20.82㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001024?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001007 — 1K1 / 13
Mã căn P001007
Tiền hàng tháng
¥66,460
Tiền đầu vào
¥61,200 – ¥160,400
Saitama-shi Minuma-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Owada · đi bộ 8 phút東武アーバンパークライン(東武野田線)
1K · 22.65㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001007?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000236 — 1K1 / 18
Mã căn P000236
Tiền hàng tháng
¥66,880
Tiền đầu vào
¥172,000 – ¥236,600
Saitama-shi Sakura-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Urawa · đi bộ 7 phútJR武蔵野線
1K · 20.03㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000236?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000429 — 3DK1 / 21
Mã căn P000429
Tiền hàng tháng
¥67,330 – ¥67,550
Tiền đầu vào
¥100,000 – ¥168,900
Saitama-shi Minuma-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nanasato · đi bộ 16 phút東武アーバンパークライン(東武野田線)
3DK · 52.28㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000429?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000357 — 2DK1 / 3
Mã căn P000357
Tiền hàng tháng
¥67,330 – ¥67,550
Tiền đầu vào
¥164,000 – ¥232,900
Wako-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Takashimadaira · đi bộ 20 phút都営三田線
2DK · 38.88㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000357?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000189 — 1K1 / 11
Mã căn P000189
Tiền hàng tháng
¥67,740
Tiền đầu vào
¥135,000 – ¥201,700
Fujimino-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kami-Fukuoka · đi bộ 11 phút東武東上線
1K · 26.2㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000189?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000889 — 1K1 / 19
Mã căn P000889
Tiền hàng tháng
¥67,810
Tiền đầu vào
¥61,700 – ¥162,500
Saitama-shi Kita-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Miyahara · đi bộ 9 phútJR高崎線
1K · 20.24㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000889?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000891 — 1K1 / 16
Mã căn P000891
Tiền hàng tháng
¥68,280
Tiền đầu vào
¥62,200 – ¥164,600
Saitama-shi Midori-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Urawa-Misono · đi bộ 7 phút埼玉高速鉄道線
1K · 20.95㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000891?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000908 — 1K1 / 17
Mã căn P000908
Tiền hàng tháng
¥68,280
Tiền đầu vào
¥94,200 – ¥164,600
Saitama-shi Midori-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Urawa · đi bộ 7 phútJR武蔵野線
1K · 23.47㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000908?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P0010 — 1K
Mã căn P0010
Tiền hàng tháng
¥68,000 – ¥68,330
Tiền đầu vào
Đang xác nhận
Kawaguchi-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Warabi · đi bộ 13 phútJR Keihin-Tohoku Line
1K · 18.47㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P0010?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000893 — 1K1 / 15
Mã căn P000893
Tiền hàng tháng
¥68,500
Tiền đầu vào
¥62,200 – ¥164,600
Saitama-shi Kita-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Miyahara · đi bộ 14 phútJR高崎線
1K · 22㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000893?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000968 — 1K1 / 17
Mã căn P000968
Tiền hàng tháng
¥68,500
Tiền đầu vào
¥94,200 – ¥164,600
Tokorozawa-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Tokorozawa · đi bộ 3 phút西武池袋線
1K · 22.16㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000968?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000988 — 1K1 / 15
Mã căn P000988
Tiền hàng tháng
¥68,665
Tiền đầu vào
¥62,200 – ¥164,600
Saitama-shi Midori-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Urawa · đi bộ 13 phútJR武蔵野線
1K · 20.35㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000988?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000086 — 1K1 / 14
Mã căn P000086
Tiền hàng tháng
¥68,880
Tiền đầu vào
¥172,000 – ¥201,000
Niiza-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Niiza · đi bộ 14 phútJR武蔵野線
1K · 20.59㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000086?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P0001 — 1K1 / 8
Mã căn P0001
Tiền hàng tháng
¥66,000 – ¥68,970
Tiền đầu vào
Đang xác nhận
Fujimi-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsuruse · đi bộ 8 phútTobu Tojo Line
1K · 20㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P0001?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
SAITAMA · 埼玉県

Sống, học tập và làm việc tại Saitama

SAITAMA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
290.937Người · Cuối năm 2025 · Nguồn
Lao động nước ngoài
133.049Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Saitama nằm ở đâu?

Saitama trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Saitama trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Cộng đồng quốc tế và việc làm tại Saitama

Cuối năm 2025, Saitama có 290.937 người nước ngoài cư trú theo thống kê được tỉnh công bố. Cuối tháng 10 cùng năm, các cơ sở trong tỉnh ghi nhận 133.049 lao động nước ngoài; ngành sản xuất chiếm 28,6% số lao động này. Hai con số đo hai nhóm khác nhau, không cộng lại. [S1]

Nếu bạn làm tại nhà máy hoặc cơ sở sản xuất, hãy xác định địa điểm làm việc và giờ vào ca trước khi chọn nhà. Kiểm tra thêm điểm đón xe của công ty nếu có, thay vì chỉ so khoảng cách tới ga.

Tìm theo tuyến và đúng campus

Tuyến Tobu Tojo có các ga như Ikebukuro và Kawagoe, là một trục để đối chiếu hành trình khi tìm nhà. Cần kiểm tra loại tàu dừng tại ga gần căn và lịch đi vào giờ bạn sử dụng. [S2]

Với Đại học Saitama, trường hướng dẫn đi xe buýt từ Kita-Urawa hoặc Minami-Yono. Vì vậy, căn gần ga vẫn cần được so sánh thêm chặng xe buýt tới trường. [S3]

Hỗ trợ đời sống và tìm việc

Trung tâm tư vấn tổng hợp cho người nước ngoài tại Saitama cung cấp tư vấn đa ngôn ngữ. Cổng WORK IN SAITAMA cũng tập hợp thông tin hỗ trợ việc làm và các đầu mối tư vấn để người mới đến tra cứu. [S4]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.