Bỏ qua điều hướng

Căn hộ tại Saitama cho người nước ngoài

Tìm nhà tại Saitama theo tuyến tàu và ngân sách của bạn. Xem chi phí hàng tháng, tiền đầu vào và lưu các căn phù hợp cho kế hoạch đi học hoặc đi làm.

Khám phá từng khu vực tại Saitama

Thị trấn và làng

Căn hộ tại Saitama

83 căn
Sơ đồ bố trí căn P000389 — 1K1 / 2
Mã căn P000389
Tiền hàng tháng
¥51,330
Tiền đầu vào
¥49,500
Saitama-shi Sakura-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Urawa · đi bộ 1 phútJR武蔵野線
1K · 17.41㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000389?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000440 — 1R1 / 18
Mã căn P000440
Tiền hàng tháng
¥51,330 – ¥51,550
Tiền đầu vào
¥81,000 – ¥132,300
Saitama-shi Minami-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Minami-Urawa · đi bộ 8 phútJR京浜東北線
1R · 17.64㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000440?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000449 — 1K1 / 2
Mã căn P000449
Tiền hàng tháng
¥57,330
Tiền đầu vào
¥55,500
Saitama-shi Chuo-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

北与野 · đi bộ 7 phútJR埼京線
1K · 20㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000449?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000872 — 1R1 / 9
Mã căn P000872
Tiền hàng tháng
¥58,880
Tiền đầu vào
¥103,000 – ¥143,000
Kasukabe-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Toyoharu · đi bộ 10 phút東武アーバンパークライン(東武野田線)
1R · 20.49㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000872?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000919 — 1K1 / 20
Mã căn P000919
Tiền hàng tháng
¥59,375
Tiền đầu vào
¥57,700 – ¥145,700
Saitama-shi Iwatsuki-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iwatsuki · đi bộ 8 phút東武アーバンパークライン(東武野田線)
1K · 21.42㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000919?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000973 — 1K1 / 21
Mã căn P000973
Tiền hàng tháng
¥59,540
Tiền đầu vào
¥57,700 – ¥145,700
Saitama-shi Iwatsuki-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iwatsuki · đi bộ 10 phút東武アーバンパークライン(東武野田線)
1K · 21.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000973?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000241 — 1R1 / 20
Mã căn P000241
Tiền hàng tháng
¥59,330 – ¥59,550
Tiền đầu vào
¥106,000 – ¥167,700
Niiza-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shiki · đi bộ 10 phút東武東上線
1R · 30㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000241?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000214 — 2DK1 / 10
Mã căn P000214
Tiền hàng tháng
¥59,590
Tiền đầu vào
¥60,500 – ¥117,600
Tsurugashima-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurugashima · đi bộ 8 phút東武東上線
2DK · 41.31㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000214?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000219 — 1R1 / 9
Mã căn P000219
Tiền hàng tháng
¥60,600
Tiền đầu vào
¥106,500 – ¥161,700
Kawagoe-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

本川越 · đi bộ 5 phút西武新宿線
1R · 18.63㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000219?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000915 — 1K1 / 10
Mã căn P000915
Tiền hàng tháng
¥60,880
Tiền đầu vào
¥104,000 – ¥147,200
Kasukabe-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Toyoharu · đi bộ 10 phút東武アーバンパークライン(東武野田線)
1K · 20.1㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000915?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000118 — 1R1 / 10
Mã căn P000118
Tiền hàng tháng
¥61,000
Tiền đầu vào
¥29,000 – ¥63,800
Koshigaya-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Obukuro · đi bộ 14 phút東武伊勢崎線
1R · 24㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000118?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001013 — 1K1 / 15
Mã căn P001013
Tiền hàng tháng
¥61,415
Tiền đầu vào
¥58,700 – ¥149,900
Saitama-shi Minuma-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Higashi-Omiya · đi bộ 13 phút宇都宮線
1K · 20.09㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001013?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000886 — 1K1 / 19
Mã căn P000886
Tiền hàng tháng
¥62,600
Tiền đầu vào
¥59,200 – ¥152,000
Saitama-shi Iwatsuki-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iwatsuki · đi bộ 8 phút東武アーバンパークライン(東武野田線)
1K · 20.68㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000886?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000997 — 1K1 / 19
Mã căn P000997
Tiền hàng tháng
¥63,180
Tiền đầu vào
¥59,700 – ¥154,100
Tokorozawa-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kotesashi · đi bộ 15 phút西武池袋線
1K · 22.01㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000997?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000234 — 2DK1 / 14
Mã căn P000234
Tiền hàng tháng
¥63,330 – ¥63,550
Tiền đầu vào
¥96,000 – ¥160,500
Tokorozawa-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Tokorozawa · đi bộ 13 phút西武池袋線
2DK · 40㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000234?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000978 — 2LDK1 / 2
Mã căn P000978
Tiền hàng tháng
¥63,819
Tiền đầu vào
¥55,000 – ¥85,000
Kodama-gun Kamisato-machi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Jimbohara · đi bộ 18 phútJR高崎線
2LDK · 54㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000978?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000084 — 1K1 / 18
Mã căn P000084
Tiền hàng tháng
¥63,880
Tiền đầu vào
¥193,500 – ¥254,800
Saitama-shi Iwatsuki-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Iwatsuki · đi bộ 7 phút東武アーバンパークライン(東武野田線)
1K · 21.27㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000084?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P0004 — 1K1 / 7
Mã căn P0004
Tiền hàng tháng
¥64,000
Tiền đầu vào
Đang xác nhận
Hanno-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hannō · đi bộ 5 phútSeibu Ikebukuro Line
1K · 20.02㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P0004?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000895 — 1K1 / 14
Mã căn P000895
Tiền hàng tháng
¥64,140
Tiền đầu vào
¥92,700 – ¥155,400
Saitama-shi Nishi-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Omiya · đi bộ 9 phútJR川越線
1K · 20.07㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000895?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000972 — 1K1 / 19
Mã căn P000972
Tiền hàng tháng
¥64,200
Tiền đầu vào
¥84,700 – ¥150,700
Tokorozawa-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kotesashi · đi bộ 15 phút西武池袋線
1K · 22.01㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000972?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000910 — 1K1 / 21
Mã căn P000910
Tiền hàng tháng
¥64,310
Tiền đầu vào
¥90,200 – ¥156,200
Tokorozawa-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Tokorozawa · đi bộ 9 phút西武新宿線
1K · 20.11㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000910?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000957 — 1K1 / 19
Mã căn P000957
Tiền hàng tháng
¥64,365
Tiền đầu vào
¥90,200 – ¥156,200
Saitama-shi Kita-ku, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nisshin · đi bộ 10 phútJR川越線
1K · 20.91㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000957?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000907 — 1R1 / 17
Mã căn P000907
Tiền hàng tháng
¥64,420
Tiền đầu vào
¥60,200 – ¥156,200
Tokorozawa-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Tokorozawa · đi bộ 7 phút西武池袋線
1R · 20.74㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000907?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000451 — 1K1 / 4
Mã căn P000451
Tiền hàng tháng
¥64,330 – ¥64,550
Tiền đầu vào
¥102,000 – ¥166,000
Niiza-shi, Saitama

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Niiza · đi bộ 20 phútJR武蔵野線
1K · 31㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000451?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
SAITAMA · 埼玉県

Sống, học tập và làm việc tại Saitama

SAITAMA QUA NHỮNG CON SỐ
Cư dân nước ngoài
290.937Người · Cuối năm 2025 · Nguồn
Lao động nước ngoài
133.049Người · Cuối tháng 10/2025 · Nguồn

Số lao động tính theo cơ sở làm việc; khác với số cư dân và không cộng hai số này với nhau.

Saitama nằm ở đâu?

Saitama trong vùng KantoTochigiGunmaIbarakiChibaTokyoSaitamaKanagawa
Saitama trong vùng Kanto
Địa giới khái quát dựa trên 「地球地図日本」(国土地理院); NST Connect rút gọn và vẽ lại; không phải dữ liệu địa chính.

Cộng đồng quốc tế và việc làm tại Saitama

Cuối năm 2025, Saitama có 290.937 người nước ngoài cư trú theo thống kê được tỉnh công bố. Cuối tháng 10 cùng năm, các cơ sở trong tỉnh ghi nhận 133.049 lao động nước ngoài; ngành sản xuất chiếm 28,6% số lao động này. Hai con số đo hai nhóm khác nhau, không cộng lại. [S1]

Nếu bạn làm tại nhà máy hoặc cơ sở sản xuất, hãy xác định địa điểm làm việc và giờ vào ca trước khi chọn nhà. Kiểm tra thêm điểm đón xe của công ty nếu có, thay vì chỉ so khoảng cách tới ga.

Tìm theo tuyến và đúng campus

Tuyến Tobu Tojo có các ga như Ikebukuro và Kawagoe, là một trục để đối chiếu hành trình khi tìm nhà. Cần kiểm tra loại tàu dừng tại ga gần căn và lịch đi vào giờ bạn sử dụng. [S2]

Với Đại học Saitama, trường hướng dẫn đi xe buýt từ Kita-Urawa hoặc Minami-Yono. Vì vậy, căn gần ga vẫn cần được so sánh thêm chặng xe buýt tới trường. [S3]

Hỗ trợ đời sống và tìm việc

Trung tâm tư vấn tổng hợp cho người nước ngoài tại Saitama cung cấp tư vấn đa ngôn ngữ. Cổng WORK IN SAITAMA cũng tập hợp thông tin hỗ trợ việc làm và các đầu mối tư vấn để người mới đến tra cứu. [S4]

Nguồn tham khảo · Đối chiếu ngày 29/09/2026
HỎI ĐÁP

Trước khi bạn chọn căn

Những điều cần biết về hồ sơ và chi phí thuê nhà.

Khi nào tôi xem được tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ?

Sau khi bạn hoàn thiện hồ sơ, hai trường “Tên toà nhà” và “Địa chỉ đầy đủ” được hiển thị. Trước đó, link Google Maps cho bạn xem vị trí gần đúng.

“Chi phí ước tính” áp dụng cho khoản nào?

Áp dụng cho cả tiền hàng tháng và tiền đầu vào. Các khoản được ước tính theo thông tin và điều kiện của căn. Riêng khoản chưa xác định có bắt buộc trả hay không: mức thấp chưa gồm khoản đó, mức cao đã tính đến khoản có thể phát sinh. Chưa rõ không có nghĩa là miễn phí.

Không tiền cọc, không tiền lễ có nghĩa là không mất tiền đầu vào?

Không. Mỗi nhãn chỉ áp dụng cho khoản tiền tương ứng và chỉ hiển thị khi dữ liệu nguồn xác nhận khoản đó bằng 0. Hãy xem tổng tiền đầu vào ước tính của căn để cân nhắc ngân sách.

¥50.000 tiền cam kết tính cho từng căn hay cả đợt?

Một khoản ¥50.000 cho cả đợt tìm nhà, tối đa 3 căn; không phải ¥50.000 cho mỗi căn. Các điều kiện áp dụng theo điều khoản tiền cam kết.