Bỏ qua điều hướng

Căn hộ cho thuê tại Nhật

299 căn
Ảnh 1 của căn P000460 — 1K1 / 2
Mã căn P000460Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥70,400
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 20.16㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000460?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000881 — 1K1 / 11
Mã căn P000881Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥207,800 – ¥276,000
Koza-gun Samukawa-machi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

寒川 · đi bộ 3 phútJR相模線
1K · 24.57㎡ · Tầng 5/5

Bỏ lưu căn P000881?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000909 — 2SLDK1 / 5
Mã căn P000909Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥56,900 – ¥87,900
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 13 phút小田急線
2SLDK · 56.95㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000909?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000928 — 2DK1 / 10
Mã căn P000928Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥54,900 – ¥86,900
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP-Nobi · đi bộ 13 phút京急久里浜線
2DK · 47.48㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000928?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000960 — 2DK1 / 12
Mã căn P000960Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥57,900 – ¥89,900
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP-Nobi · đi bộ 13 phút京急久里浜線
2DK · 48.6㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P000960?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001012 — 1K1 / 21
Mã căn P001012Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,240
Tiền đầu vào
¥61,200 – ¥160,400
Yokohama-shi Izumi-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nakada · đi bộ 13 phútブルーライン
1K · 20.2㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001012?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001362 — 2DK1 / 18
Mã căn P001362Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,550
Tiền đầu vào
¥288,400 – ¥355,500
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001362?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001000 — 1K1 / 20
Mã căn P001000Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,645
Tiền đầu vào
¥93,200 – ¥162,500
Ebina-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 13 phútJR相模線
1K · 19㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001000?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000941 — 3SDK1 / 2
Mã căn P000941Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,819
Tiền đầu vào
¥51,000 – ¥82,000
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 13 phút小田急線
3SDK · 56.95㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000941?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000955 — 2DK1 / 8
Mã căn P000955Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,819
Tiền đầu vào
¥52,000 – ¥84,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP-Nobi · đi bộ 13 phút京急久里浜線
2DK · 47.48㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P000955?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001001 — 3SDK1 / 2
Mã căn P001001Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,819
Tiền đầu vào
¥56,000 – ¥87,000
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 13 phút小田急線
3SDK · 56.95㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001001?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000231 — 1K1 / 18
Mã căn P000231Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,880
Tiền đầu vào
¥143,000 – ¥171,500
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koza-Shibuya · đi bộ 9 phút小田急江ノ島線
1K · 21.66㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000231?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000232 — 1K1 / 11
Mã căn P000232Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥68,000
Tiền đầu vào
¥86,400 – ¥134,400
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamihara · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 25.42㎡

Bỏ lưu căn P000232?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000238 — 1K1 / 11
Mã căn P000238Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥68,000
Tiền đầu vào
¥86,400 – ¥134,400
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamihara · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 25.38㎡

Bỏ lưu căn P000238?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000461 — 1K1 / 2
Mã căn P000461Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥68,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥71,500
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 20.16㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000461?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001315 — 2DK1 / 11
Mã căn P001315Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥301,400 – ¥369,600
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001315?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001445 — 2DK1 / 13
Mã căn P001445Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥301,400 – ¥369,600
神奈川県足柄上郡松田町神山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 52.99㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001445?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000935 — 1R1 / 20
Mã căn P000935Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥68,390
Tiền đầu vào
¥94,200 – ¥164,600
Kawasaki-shi Asao-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yomiuri-Land-mae · đi bộ 12 phút小田急線
1R · 21.34㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000935?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001447 — 1K1 / 7
Mã căn P001447Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県相模原市中央区横山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamimizo · đi bộ 9 phút相模線
1K · 20.37㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001447?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000456 — 1K1 / 2
Mã căn P000456Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥72,600
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 21.15㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000456?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000458 — 1K1 / 2
Mã căn P000458Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥72,600
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 21.15㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000458?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000466 — 1K1 / 2
Mã căn P000466Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥72,600
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 20.16㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000466?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001409 — 2DK1 / 13
Mã căn P001409Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥69,050
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥373,700
神奈川県足柄上郡松田町神山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 52.99㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001409?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000900 — 1DK1 / 9
Mã căn P000900Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥69,300
Tiền đầu vào
¥148,000 – ¥218,400
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yamato · đi bộ 2 phút小田急江ノ島線
1DK · 24.75㎡ · Tầng 6/9

Bỏ lưu căn P000900?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết