Bỏ qua điều hướng

Căn hộ cho thuê tại Nhật

299 căn
Ảnh 1 của căn P000155 — 3DK
Mã căn P000155Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥26,000 – ¥97,500
Zushi-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zushi · đi bộ 28 phútJR横須賀線
3DK · 54.83㎡ · Tầng 5/6

Bỏ lưu căn P000155?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000218 — 1K1 / 20
Mã căn P000218Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥54,500 – ¥152,200
Yokohama-shi Kanagawa-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mitsuzawa-Shimocho · đi bộ 3 phútブルーライン
1K · 14.45㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000218?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000917 — 2LDK1 / 12
Mã căn P000917Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥51,400 – ¥81,900
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 8 phút小田急線
2LDK · 50.09㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000917?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000887 — 1R1 / 21
Mã căn P000887Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,510
Tiền đầu vào
¥89,200 – ¥154,100
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 14 phútJR横浜線
1R · 18.81㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000887?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000305 — 1DK1 / 14
Mã căn P000305Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,330 – ¥65,550
Tiền đầu vào
¥103,500 – ¥170,200
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 11 phút小田急線
1DK · 33.12㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000305?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001353 — 1LDK1 / 13
Mã căn P001353Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥234,400 – ¥300,400
神奈川県秦野市今泉

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hadano · đi bộ 22 phút小田急電鉄小田原線
1LDK · 43.06㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001353?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001448 — 1K1 / 21
Mã căn P001448Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
神奈川県厚木市戸室

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 28 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001448?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001425 — 1K1 / 20
Mã căn P001425Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001425?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001440 — 1K1 / 8
Mã căn P001440Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,550
Tiền đầu vào
¥282,400 – ¥347,300
神奈川県茅ヶ崎市矢畑

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chigasaki · đi bộ 20 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001440?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000104 — 1R1 / 3
Mã căn P000104Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,650
Tiền đầu vào
¥112,000 – ¥172,200
Yokohama-shi Kanazawa-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kanazawa-Hakkei · đi bộ 9 phút京急本線
1R · 20.05㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000104?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001010 — 2SLDK1 / 2
Mã căn P001010Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,819
Tiền đầu vào
¥55,000 – ¥85,000
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 13 phút小田急線
2SLDK · 56.95㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001010?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001018 — 1K1 / 2
Mã căn P001018Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,880
Tiền đầu vào
¥103,000 – ¥154,200
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 24.84㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001018?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000092 — 1K1 / 12
Mã căn P000092Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,975
Tiền đầu vào
¥78,000 – ¥139,900
Yokohama-shi Hodogaya-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kami-Hoshikawa · đi bộ 4 phút相鉄本線
1K · 20㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000092?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000272 — 2DK1 / 19
Mã căn P000272Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,000
Tiền đầu vào
¥84,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kenritsu-Daigaku · đi bộ 15 phút京急本線
2DK · 35.91㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000272?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001407 — 1K1 / 17
Mã căn P001407Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,050
Tiền đầu vào
¥224,400 – ¥289,300
神奈川県横浜市神奈川区菅田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

小机駅 · đi bộ 25 phút横浜線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001407?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001433 — 1K1 / 7
Mã căn P001433Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,050
Tiền đầu vào
¥283,400 – ¥348,300
神奈川県横浜市神奈川区菅田町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

小机駅 · đi bộ 28 phút横浜線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001433?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001391 — 1DK1 / 16
Mã căn P001391Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県小田原市曽我光海

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下曽我駅 · đi bộ 2 phút御殿場線
1DK · 30.63㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001391?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001306 — 1K1 / 20
Mã căn P001306Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県相模原市南区下溝

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

原当麻駅 · đi bộ 8 phút相模線
1K · 22.58㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001306?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001428 — 1K1 / 20
Mã căn P001428Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥225,400 – ¥291,400
神奈川県伊勢原市高森

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 15 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001428?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000087 — 1K1 / 15
Mã căn P000087Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,660
Tiền đầu vào
¥113,100 – ¥174,300
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oppama · đi bộ 4 phút京急本線
1K · 18.93㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000087?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000103 — 1K1 / 10
Mã căn P000103Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,660
Tiền đầu vào
¥113,100 – ¥174,300
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chuo-Rinkan · đi bộ 8 phút小田急江ノ島線
1K · 19.85㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000103?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000211 — 1K1 / 19
Mã căn P000211Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,880
Tiền đầu vào
¥172,000 – ¥236,600
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koza-Shibuya · đi bộ 9 phút小田急江ノ島線
1K · 21.66㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000211?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000235 — 1K1 / 16
Mã căn P000235Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,880
Tiền đầu vào
¥141,500 – ¥169,500
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koza-Shibuya · đi bộ 9 phút小田急江ノ島線
1K · 21.72㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000235?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000786 — 1R1 / 20
Mã căn P000786Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,880
Tiền đầu vào
¥156,000 – ¥223,800
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hara-Taima · đi bộ 5 phútJR相模線
1R · 26.02㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000786?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết