Bỏ qua điều hướng

Căn hộ cho thuê tại Nhật

252 căn
Sơ đồ bố trí căn P001388 — 2DK1 / 18
Mã căn P001388Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥284,400 – ¥346,000
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
2DK · 43.06㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001388?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001322 — 1K1 / 11
Mã căn P001322Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥62,550
Tiền đầu vào
¥273,400 – ¥335,000
神奈川県相模原市中央区高根

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Fuchinobe · đi bộ 11 phút横浜線
1K · 15.34㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001322?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000989 — 1LDK1 / 2
Mã căn P000989Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥62,819
Tiền đầu vào
¥54,000 – ¥83,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kita-Kurihama · đi bộ 24 phút京急久里浜線
1LDK · 40.92㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000989?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001015 — 1K1 / 2
Mã căn P001015Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥62,880
Tiền đầu vào
¥101,500 – ¥147,900
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 23.6㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001015?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000237 — 1K1 / 24
Mã căn P000237Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥61,880 – ¥62,980
Tiền đầu vào
¥151,000 – ¥213,300
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hara-Taima · đi bộ 5 phútJR相模線
1K · 25.05㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000237?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000248 — 1K1 / 2
Mã căn P000248Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥63,000
Tiền đầu vào
¥50,400 – ¥59,000
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sakuragaoka · đi bộ 11 phút小田急江ノ島線
1K · 24.01㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000248?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000289 — 1K1 / 9
Mã căn P000289Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥63,330
Tiền đầu vào
¥105,800 – ¥166,300
Yokohama-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Gumyoji · đi bộ 6 phút京急本線
1K · 19.5㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000289?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000269 — 3DK1 / 21
Mã căn P000269Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥63,330 – ¥63,550
Tiền đầu vào
¥66,000 – ¥94,500
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

倉見 · đi bộ 49 phútJR相模線
3DK · 61.5㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000269?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001369 — 1K1 / 16
Mã căn P001369Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥219,400 – ¥282,100
神奈川県厚木市愛甲東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001369?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001356 — 1DK1 / 16
Mã căn P001356Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥63,550
Tiền đầu vào
¥276,400 – ¥339,100
神奈川県小田原市曽我光海

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

下曽我駅 · đi bộ 2 phút御殿場線
1DK · 28.98㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001356?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000088 — 1R1 / 15
Mã căn P000088Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥63,630
Tiền đầu vào
¥109,300 – ¥165,900
Yokohama-shi Nishi-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nishi-Yokohama · đi bộ 9 phút相鉄本線
1R · 18.63㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000088?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001003 — 1K1 / 2
Mã căn P001003Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥63,880
Tiền đầu vào
¥102,000 – ¥150,000
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 23.6㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001003?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001014 — 1K1 / 2
Mã căn P001014Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥63,880
Tiền đầu vào
¥102,000 – ¥150,000
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 24.84㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001014?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001370 — 1K1 / 16
Mã căn P001370Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥221,400 – ¥285,200
神奈川県厚木市愛甲東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001370?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001385 — 1K1 / 16
Mã căn P001385Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥221,400 – ¥285,200
神奈川県厚木市愛甲東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001385?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001386 — 1K1 / 16
Mã căn P001386Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥64,550
Tiền đầu vào
¥221,400 – ¥285,200
神奈川県厚木市愛甲東

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Aiko-Ishida · đi bộ 12 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001386?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001002 — 1K1 / 2
Mã căn P001002Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥64,880
Tiền đầu vào
¥102,500 – ¥152,100
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 23.6㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001002?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001020 — 1K1 / 2
Mã căn P001020Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥64,880
Tiền đầu vào
¥102,500 – ¥152,100
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 24.84㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001020?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000245 — 1R1 / 2
Mã căn P000245Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥64,890
Tiền đầu vào
¥196,000 – ¥231,400
Kawasaki-shi Nakahara-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Musashi-Shinjo · đi bộ 6 phútJR南武線
1R · 19.8㎡ · Tầng 4/5

Bỏ lưu căn P000245?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000155 — 3DK
Mã căn P000155Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥26,000 – ¥97,500
Zushi-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Zushi · đi bộ 28 phútJR横須賀線
3DK · 54.83㎡ · Tầng 5/6

Bỏ lưu căn P000155?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000218 — 1K1 / 20
Mã căn P000218Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥54,500 – ¥152,200
Yokohama-shi Kanagawa-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mitsuzawa-Shimocho · đi bộ 3 phútブルーライン
1K · 14.45㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000218?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000917 — 2LDK1 / 12
Mã căn P000917Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,000
Tiền đầu vào
¥51,400 – ¥81,900
Hadano-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 8 phút小田急線
2LDK · 50.09㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000917?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000887 — 1R1 / 21
Mã căn P000887Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,510
Tiền đầu vào
¥89,200 – ¥154,100
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 14 phútJR横浜線
1R · 18.81㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000887?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000305 — 1DK1 / 14
Mã căn P000305Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,330 – ¥65,550
Tiền đầu vào
¥103,500 – ¥170,200
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 11 phút小田急線
1DK · 33.12㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000305?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết