Bỏ qua điều hướng

Căn hộ cho thuê tại Nhật

171 căn
Sơ đồ bố trí căn P000887 — 1R1 / 21
Mã căn P000887Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,510
Tiền đầu vào
¥89,200 – ¥154,100
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 14 phútJR横浜線
1R · 18.81㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000887?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000305 — 1DK1 / 14
Mã căn P000305Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,330 – ¥65,550
Tiền đầu vào
¥103,500 – ¥170,200
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odakyu-Sagamihara · đi bộ 11 phút小田急線
1DK · 33.12㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000305?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000104 — 1R1 / 3
Mã căn P000104Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,650
Tiền đầu vào
¥112,000 – ¥172,200
Yokohama-shi Kanazawa-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kanazawa-Hakkei · đi bộ 9 phút京急本線
1R · 20.05㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000104?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001010 — 2SLDK1 / 2
Mã căn P001010Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,819
Tiền đầu vào
¥55,000 – ¥85,000
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 13 phút小田急線
2SLDK · 56.95㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001010?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001018 — 1K1 / 2
Mã căn P001018Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,880
Tiền đầu vào
¥103,000 – ¥154,200
Ayase-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kashiwadai · đi bộ 14 phút相鉄本線
1K · 24.84㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001018?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000092 — 1K1 / 12
Mã căn P000092Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥65,975
Tiền đầu vào
¥78,000 – ¥139,900
Yokohama-shi Hodogaya-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kami-Hoshikawa · đi bộ 4 phút相鉄本線
1K · 20㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000092?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000272 — 2DK1 / 19
Mã căn P000272Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,000
Tiền đầu vào
¥84,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kenritsu-Daigaku · đi bộ 15 phút京急本線
2DK · 35.91㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000272?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001306 — 1K1 / 20
Mã căn P001306Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,550
Tiền đầu vào
¥285,400 – ¥351,400
神奈川県相模原市南区下溝

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

原当麻駅 · đi bộ 8 phút相模線
1K · 22.58㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001306?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000087 — 1K1 / 15
Mã căn P000087Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,660
Tiền đầu vào
¥113,100 – ¥174,300
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oppama · đi bộ 4 phút京急本線
1K · 18.93㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000087?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000103 — 1K1 / 10
Mã căn P000103Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,660
Tiền đầu vào
¥113,100 – ¥174,300
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chuo-Rinkan · đi bộ 8 phút小田急江ノ島線
1K · 19.85㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000103?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000211 — 1K1 / 19
Mã căn P000211Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,880
Tiền đầu vào
¥172,000 – ¥236,600
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koza-Shibuya · đi bộ 9 phút小田急江ノ島線
1K · 21.66㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000211?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000235 — 1K1 / 16
Mã căn P000235Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,880
Tiền đầu vào
¥141,500 – ¥169,500
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koza-Shibuya · đi bộ 9 phút小田急江ノ島線
1K · 21.72㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000235?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000786 — 1R1 / 20
Mã căn P000786Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥66,880
Tiền đầu vào
¥156,000 – ¥223,800
Sagamihara-shi Minami-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hara-Taima · đi bộ 5 phútJR相模線
1R · 26.02㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000786?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000460 — 1K1 / 2
Mã căn P000460Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥70,400
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 20.16㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000460?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000881 — 1K1 / 11
Mã căn P000881Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥207,800 – ¥276,000
Koza-gun Samukawa-machi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

寒川 · đi bộ 3 phútJR相模線
1K · 24.57㎡ · Tầng 5/5

Bỏ lưu căn P000881?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000909 — 2SLDK1 / 5
Mã căn P000909Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥56,900 – ¥87,900
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 13 phút小田急線
2SLDK · 56.95㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000909?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000928 — 2DK1 / 10
Mã căn P000928Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥54,900 – ¥86,900
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP-Nobi · đi bộ 13 phút京急久里浜線
2DK · 47.48㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000928?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000960 — 2DK1 / 12
Mã căn P000960Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,000
Tiền đầu vào
¥57,900 – ¥89,900
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP-Nobi · đi bộ 13 phút京急久里浜線
2DK · 48.6㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P000960?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001012 — 1K1 / 21
Mã căn P001012Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,240
Tiền đầu vào
¥61,200 – ¥160,400
Yokohama-shi Izumi-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Nakada · đi bộ 13 phútブルーライン
1K · 20.2㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001012?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001000 — 1K1 / 20
Mã căn P001000Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,645
Tiền đầu vào
¥93,200 – ¥162,500
Ebina-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 13 phútJR相模線
1K · 19㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001000?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000941 — 3SDK1 / 2
Mã căn P000941Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,819
Tiền đầu vào
¥51,000 – ¥82,000
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 13 phút小田急線
3SDK · 56.95㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000941?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000955 — 2DK1 / 8
Mã căn P000955Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,819
Tiền đầu vào
¥52,000 – ¥84,000
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP-Nobi · đi bộ 13 phút京急久里浜線
2DK · 47.48㎡ · Tầng 4/4

Bỏ lưu căn P000955?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001001 — 3SDK1 / 2
Mã căn P001001Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,819
Tiền đầu vào
¥56,000 – ¥87,000
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 13 phút小田急線
3SDK · 56.95㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001001?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000231 — 1K1 / 18
Mã căn P000231Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,880
Tiền đầu vào
¥143,000 – ¥171,500
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koza-Shibuya · đi bộ 9 phút小田急江ノ島線
1K · 21.66㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000231?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết