Bỏ qua điều hướng

Căn hộ cho thuê tại Nhật

336 căn
Sơ đồ bố trí căn P000296 — 1LDK1 / 15
Mã căn P000296
Tiền hàng tháng
¥79,330 – ¥79,550
Tiền đầu vào
¥111,500 – ¥192,000
Kawasaki-shi Asao-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kurihira · đi bộ 9 phút小田急多摩線
1LDK · 38.4㎡ · Tầng 3/4

Bỏ lưu căn P000296?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001381 — 1DK1 / 10
Mã căn P001381Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
神奈川県小田原市飯田岡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 9 phút小田急電鉄小田原線
1DK · 28.98㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001381?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001451 — 1K1 / 19
Mã căn P001451Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
神奈川県相模原市南区上鶴間本町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模大野駅 · đi bộ 16 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001451?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001395 — 1K1 / 17
Mã căn P001395Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
神奈川県海老名市国分北

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 14 phút相模鉄道本線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001395?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001476 — 1K1 / 11
Mã căn P001476Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥324,400 – ¥404,700
神奈川県大和市深見台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yamato · đi bộ 11 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001476?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001345 — 2LDK1 / 11
Mã căn P001345Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥79,550
Tiền đầu vào
¥333,400 – ¥411,500
神奈川県足柄上郡開成町吉田島

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

開成駅 · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
2LDK · 52.99㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001345?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001338 — 1K1 / 16
Mã căn P001338Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥80,050
Tiền đầu vào
¥325,400 – ¥405,700
神奈川県川崎市中原区上平間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

平間駅 · đi bộ 7 phút南武線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001338?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001486 — 1K1 / 17
Mã căn P001486Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,050
Tiền đầu vào
¥254,400 – ¥335,800
神奈川県横浜市鶴見区上の宮

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

菊名駅 · đi bộ 11 phút東急東横線
1K · 20.28㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001486?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001411 — 1K1 / 9
Mã căn P001411Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥81,550
Tiền đầu vào
¥330,400 – ¥412,900
神奈川県相模原市緑区東橋本

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

橋本駅 · đi bộ 13 phút横浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001411?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001302 — 1DK1 / 8
Mã căn P001302Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,050
Tiền đầu vào
¥334,400 – ¥418,000
神奈川県横浜市港南区大久保

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上大岡駅 · đi bộ 12 phút横浜市ブルーライン
1DK · 27.07㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001302?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001311 — 2DK1 / 20
Mã căn P001311Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
神奈川県小田原市蓮正寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001311?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001390 — 1K1 / 13
Mã căn P001390Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥83,550
Tiền đầu vào
¥336,400 – ¥421,100
神奈川県相模原市緑区東橋本

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

橋本駅 · đi bộ 15 phút横浜線
1K · 26.49㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001390?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001373 — 1K1 / 10
Mã căn P001373Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,050
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥422,100
神奈川県川崎市麻生区上麻生

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柿生駅 · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001373?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000223 — 1K1 / 11
Mã căn P000223
Tiền hàng tháng
¥84,530
Tiền đầu vào
¥91,000 – ¥174,800
Kawasaki-shi Kawasaki-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Odasakae · đi bộ 12 phútJR南武線
1K · 24.71㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000223?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001376 — 1DK1 / 16
Mã căn P001376Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥421,000
神奈川県南足柄市岩原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模沼田駅 · đi bộ 6 phút伊豆箱根大雄山線
1DK · 28.98㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001376?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001380 — 1LDK1 / 16
Mã căn P001380Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥337,400 – ¥421,000
神奈川県南足柄市岩原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模沼田駅 · đi bộ 6 phút伊豆箱根大雄山線
1LDK · 30.63㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001380?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001450 — 1K1 / 12
Mã căn P001450Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
神奈川県鎌倉市大船

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大船駅 · đi bộ 17 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001450?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001403 — 1K1 / 11
Mã căn P001403Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥84,550
Tiền đầu vào
¥339,400 – ¥425,200
神奈川県鎌倉市寺分

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

湘南深沢駅 · đi bộ 7 phút湘南モノレール
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001403?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001361 — 1K1 / 17
Mã căn P001361Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,050
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥426,200
神奈川県川崎市麻生区上麻生

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

柿生駅 · đi bộ 13 phút小田急電鉄小田原線
1K · 24.84㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001361?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001364 — 1K1 / 10
Mã căn P001364Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
神奈川県大和市下鶴間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

南町田駅 · đi bộ 13 phút東急田園都市線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001364?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001394 — 1LDK1 / 16
Mã căn P001394Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥340,400 – ¥425,100
神奈川県南足柄市岩原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模沼田駅 · đi bộ 6 phút伊豆箱根大雄山線
1LDK · 30.63㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001394?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001426 — 1K1 / 11
Mã căn P001426Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
神奈川県藤沢市善行坂

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

善行駅 · đi bộ 11 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001426?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001343 — 2DK1 / 24
Mã căn P001343Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥85,550
Tiền đầu vào
¥342,400 – ¥429,300
神奈川県小田原市蓮正寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001343?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001318 — 2DK1 / 23
Mã căn P001318Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥86,550
Tiền đầu vào
¥345,400 – ¥433,400
神奈川県小田原市蓮正寺

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 8 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001318?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết