Bỏ qua điều hướng

Căn hộ cho thuê tại Nhật

336 căn
Ảnh 1 của căn P000168 — 1K1 / 8
Mã căn P000168
Tiền hàng tháng
¥73,000
Tiền đầu vào
¥179,500 – ¥255,000
Yokohama-shi Tsurumi-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Namamugi · đi bộ 13 phút京急本線
1K · 36.45㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000168?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001392 — 2DK1 / 18
Mã căn P001392Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001392?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001416 — 1K1 / 14
Mã căn P001416Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県海老名市上郷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 12 phút相模線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001416?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001474 — 2DK1 / 7
Mã căn P001474Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県足柄下郡湯河原町土肥

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yugawara · đi bộ 8 phút東海道本線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001474?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001333 — 1K1 / 17
Mã căn P001333Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県藤沢市下土棚

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

長後駅 · đi bộ 12 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 16.91㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001333?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001332 — 2DK1 / 11
Mã căn P001332Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥394,200
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001332?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001459 — 1K1 / 14
Mã căn P001459Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥242,400 – ¥317,200
神奈川県横浜市南区別所

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上大岡駅 · đi bộ 15 phút横浜市ブルーライン
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001459?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001471 — 1K1 / 6
Mã căn P001471Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥385,200
神奈川県横浜市港北区樽町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大倉山駅 · đi bộ 13 phút東急東横線
1K · 20.28㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001471?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000797 — 1K1 / 15
Mã căn P000797
Tiền hàng tháng
¥75,330
Tiền đầu vào
¥55,500 – ¥87,000
Yokohama-shi Tsurumi-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Myorenji · đi bộ 22 phút東急東横線
1K · 32.4㎡ · Tầng 4/5

Bỏ lưu căn P000797?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001379 — 1K1 / 15
Mã căn P001379Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
神奈川県海老名市国分北

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 16 phút相模鉄道本線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001379?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001461 — 2DK1 / 15
Mã căn P001461Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥323,400 – ¥399,300
神奈川県南足柄市怒田

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大雄山駅 · đi bộ 10 phút伊豆箱根大雄山線
2DK · 49.68㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001461?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001470 — 1K1 / 18
Mã căn P001470Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
神奈川県厚木市恩名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 30 phút小田急電鉄小田原線
1K · 20.28㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001470?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001434 — 1K1 / 14
Mã căn P001434Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
神奈川県厚木市恩名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001434?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001432 — 1K1 / 14
Mã căn P001432Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
神奈川県厚木市恩名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001432?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001422 — 1K1 / 14
Mã căn P001422Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
神奈川県厚木市恩名

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hon-Atsugi · đi bộ 19 phút小田急電鉄小田原線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001422?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001344 — 1DK1 / 10
Mã căn P001344Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥76,550
Tiền đầu vào
¥315,400 – ¥392,400
神奈川県小田原市飯田岡

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hotaruda · đi bộ 9 phút小田急電鉄小田原線
1DK · 28.98㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001344?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001457 — 1K1 / 18
Mã căn P001457Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,050
Tiền đầu vào
¥316,400 – ¥393,400
神奈川県川崎市宮前区菅生

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

生田駅 · đi bộ 34 phút小田急電鉄小田原線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001457?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001371 — 1K1 / 15
Mã căn P001371Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
神奈川県海老名市国分北

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 16 phút相模鉄道本線
1K · 24.84㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001371?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001454 — 1K1 / 11
Mã căn P001454Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
神奈川県大和市深見台

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yamato · đi bộ 11 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001454?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001421 — 1K1 / 15
Mã căn P001421Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥77,550
Tiền đầu vào
¥318,400 – ¥396,500
神奈川県藤沢市鵠沼海岸

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

鵠沼海岸駅 · đi bộ 11 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 20.37㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001421?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001317 — 1K1 / 16
Mã căn P001317Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,050
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥397,500
神奈川県川崎市中原区上平間

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

平間駅 · đi bộ 7 phút南武線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001317?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000444 — 3DK1 / 14
Mã căn P000444
Tiền hàng tháng
¥78,330 – ¥78,550
Tiền đầu vào
¥111,000 – ¥192,000
Yokohama-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tokaichiba · đi bộ 19 phútJR横浜線
3DK · 49.7㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000444?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001375 — 1DK1 / 16
Mã căn P001375Dễ đỗ · Duyệt nhanh
Tiền hàng tháng
¥78,550
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥396,400
神奈川県南足柄市岩原

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

相模沼田駅 · đi bộ 6 phút伊豆箱根大雄山線
1DK · 28.98㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001375?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000220 — 3DK1 / 20
Mã căn P000220
Tiền hàng tháng
¥79,330 – ¥79,550
Tiền đầu vào
¥111,500 – ¥192,000
Yokohama-shi Seya-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Mitsukyo · đi bộ 26 phút相鉄本線
3DK · 55.4㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000220?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết