Bỏ qua điều hướng

Căn hộ cho thuê tại Nhật

324 căn
Ảnh 1 của căn P000462 — 1K1 / 2
Mã căn P000462Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥71,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥74,800
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 22.06㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000462?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000463 — 1K1 / 2
Mã căn P000463Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥71,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥74,800
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 21.15㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000463?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000465 — 1K1 / 2
Mã căn P000465Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥71,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥74,800
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 21.15㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000465?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001303 — 2DK1 / 11
Mã căn P001303Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥381,900
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001303?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001329 — 2DK1 / 11
Mã căn P001329Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥71,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥381,900
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001329?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000188 — 1K1 / 12
Mã căn P000188Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥72,000
Tiền đầu vào
¥177,500 – ¥251,900
Yokohama-shi Tsurumi-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Namamugi · đi bộ 13 phút京急本線
1K · 36.45㎡ · Tầng 2/4

Bỏ lưu căn P000188?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000464 — 1K1 / 2
Mã căn P000464Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥72,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥75,900
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 22.06㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000464?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001328 — 2DK1 / 11
Mã căn P001328Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥72,050
Tiền đầu vào
¥313,400 – ¥386,000
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001328?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001335 — 2DK1 / 11
Mã căn P001335Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥72,050
Tiền đầu vào
¥313,400 – ¥386,000
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001335?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001340 — 2DK1 / 11
Mã căn P001340Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥72,050
Tiền đầu vào
¥313,400 – ¥386,000
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001340?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001339 — 2DK1 / 12
Mã căn P001339Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥72,050
Tiền đầu vào
¥313,400 – ¥386,000
神奈川県足柄上郡開成町吉田島

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

開成駅 · đi bộ 6 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 40.57㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001339?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000787 — 4DK1 / 4
Mã căn P000787Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥72,330
Tiền đầu vào
¥157,500 – ¥231,900
Yokosuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oppama · đi bộ 15 phút京急本線
4DK · 74.7㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000787?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000982 — 3DK1 / 5
Mã căn P000982Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥72,819
Tiền đầu vào
¥128,500 – ¥163,000
Hiratsuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hiratsuka · đi bộ 38 phútJR東海道本線(東京~熱海)
3DK · 51.03㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000982?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000112 — 1K1 / 2
Mã căn P000112Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥73,000
Tiền đầu vào
¥35,000 – ¥77,000
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Chuo-Rinkan · đi bộ 4 phút小田急江ノ島線
1K · 20.89㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000112?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000168 — 1K1 / 8
Mã căn P000168Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥73,000
Tiền đầu vào
¥179,500 – ¥255,000
Yokohama-shi Tsurumi-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Namamugi · đi bộ 13 phút京急本線
1K · 36.45㎡ · Tầng 1/4

Bỏ lưu căn P000168?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001392 — 2DK1 / 18
Mã căn P001392Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001392?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001416 — 1K1 / 14
Mã căn P001416Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県海老名市上郷

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 12 phút相模線
1K · 19.87㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001416?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001474 — 2DK1 / 7
Mã căn P001474Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県足柄下郡湯河原町土肥

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yugawara · đi bộ 8 phút東海道本線
2DK · 39.74㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001474?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001333 — 1K1 / 17
Mã căn P001333Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥73,550
Tiền đầu vào
¥306,400 – ¥380,100
神奈川県藤沢市下土棚

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

長後駅 · đi bộ 12 phút小田急電鉄江ノ島線
1K · 16.91㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001333?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001332 — 2DK1 / 11
Mã căn P001332Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥74,050
Tiền đầu vào
¥319,400 – ¥394,200
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P001332?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001459 — 1K1 / 14
Mã căn P001459Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥242,400 – ¥317,200
神奈川県横浜市南区別所

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

上大岡駅 · đi bộ 15 phút横浜市ブルーライン
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001459?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001471 — 1K1 / 6
Mã căn P001471Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥75,050
Tiền đầu vào
¥310,400 – ¥385,200
神奈川県横浜市港北区樽町

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

大倉山駅 · đi bộ 13 phút東急東横線
1K · 20.28㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001471?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000797 — 1K1 / 15
Mã căn P000797Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥75,330
Tiền đầu vào
¥55,500 – ¥87,000
Yokohama-shi Tsurumi-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Myorenji · đi bộ 22 phút東急東横線
1K · 32.4㎡ · Tầng 4/5

Bỏ lưu căn P000797?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001379 — 1K1 / 15
Mã căn P001379Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥75,550
Tiền đầu vào
¥312,400 – ¥388,300
神奈川県海老名市国分北

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Ebina · đi bộ 16 phút相模鉄道本線
1K · 23.18㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001379?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết