Bỏ qua điều hướng

Căn hộ cho thuê tại Nhật

324 căn
Sơ đồ bố trí căn P001001 — 3SDK1 / 2
Mã căn P001001Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,819
Tiền đầu vào
¥56,000 – ¥87,000
Isehara-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurumaki-Onsen · đi bộ 13 phút小田急線
3SDK · 56.95㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P001001?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000231 — 1K1 / 18
Mã căn P000231Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥67,880
Tiền đầu vào
¥143,000 – ¥171,500
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Koza-Shibuya · đi bộ 9 phút小田急江ノ島線
1K · 21.66㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000231?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000232 — 1K1 / 11
Mã căn P000232Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥68,000
Tiền đầu vào
¥86,400 – ¥134,400
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamihara · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 25.42㎡

Bỏ lưu căn P000232?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000238 — 1K1 / 11
Mã căn P000238Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥68,000
Tiền đầu vào
¥86,400 – ¥134,400
Sagamihara-shi Chuo-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Sagamihara · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 25.38㎡

Bỏ lưu căn P000238?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000461 — 1K1 / 2
Mã căn P000461Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥68,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥71,500
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 20.16㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000461?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001315 — 2DK1 / 11
Mã căn P001315Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥301,400 – ¥369,600
神奈川県足柄上郡大井町金手

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 17 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 46.37㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001315?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001445 — 2DK1 / 13
Mã căn P001445Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥68,050
Tiền đầu vào
¥301,400 – ¥369,600
神奈川県足柄上郡松田町神山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 52.99㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001445?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000935 — 1R1 / 20
Mã căn P000935Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥68,390
Tiền đầu vào
¥94,200 – ¥164,600
Kawasaki-shi Asao-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yomiuri-Land-mae · đi bộ 12 phút小田急線
1R · 21.34㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000935?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001447 — 1K1 / 7
Mã căn P001447Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥68,550
Tiền đầu vào
¥291,400 – ¥359,600
神奈川県相模原市中央区横山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kamimizo · đi bộ 9 phút相模線
1K · 20.37㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001447?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000456 — 1K1 / 2
Mã căn P000456Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥72,600
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 21.15㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000456?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000458 — 1K1 / 2
Mã căn P000458Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥72,600
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 21.15㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000458?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000466 — 1K1 / 2
Mã căn P000466Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥69,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥72,600
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 20.16㎡ · Tầng 3/3

Bỏ lưu căn P000466?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001409 — 2DK1 / 13
Mã căn P001409Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥69,050
Tiền đầu vào
¥304,400 – ¥373,700
神奈川県足柄上郡松田町神山

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Shin-Matsuda · đi bộ 18 phút小田急電鉄小田原線
2DK · 52.99㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P001409?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000900 — 1DK1 / 9
Mã căn P000900Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥69,300
Tiền đầu vào
¥148,000 – ¥218,400
Yamato-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yamato · đi bộ 2 phút小田急江ノ島線
1DK · 24.75㎡ · Tầng 6/9

Bỏ lưu căn P000900?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000894 — 1K1 / 20
Mã căn P000894Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥69,443
Tiền đầu vào
¥62,700 – ¥166,700
Hiratsuka-shi, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hiratsuka · đi bộ 14 phútJR東海道本線(東京~熱海)
1K · 20.69㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P000894?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001452 — 1K1 / 7
Mã căn P001452Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
神奈川県足柄下郡湯河原町土肥

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Yugawara · đi bộ 8 phút東海道本線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001452?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001442 — 1K1 / 18
Mã căn P001442Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
神奈川県横須賀市野比

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

YRP Nobi · đi bộ 6 phút京急久里浜線
1K · 19.87㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001442?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001334 — 1K1 / 15
Mã căn P001334Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥69,550
Tiền đầu vào
¥294,400 – ¥363,700
神奈川県相模原市南区下溝

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

原当麻駅 · đi bộ 8 phút相模線
1K · 22.58㎡ · Tầng 2/2

Bỏ lưu căn P001334?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000195 — 1K1 / 2
Mã căn P000195Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥70,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥73,700
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 22.06㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P000195?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000120 — 1R1 / 2
Mã căn P000120Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥70,000
Tiền đầu vào
¥32,500 – ¥71,500
Yokohama-shi Kanagawa-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Oguchi · đi bộ 9 phútJR横浜線
1R · 19.44㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000120?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000459 — 1K1 / 2
Mã căn P000459Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥70,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥73,700
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 21.15㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000459?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Ảnh 1 của căn P000457 — 1K1 / 2
Mã căn P000457Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥70,000
Tiền đầu vào
¥0 – ¥73,700
Sagamihara-shi Midori-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Hashimoto · đi bộ 10 phútJR横浜線
1K · 21.15㎡ · Tầng 2/3

Bỏ lưu căn P000457?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P000985 — 1K1 / 2
Mã căn P000985Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥70,478
Tiền đầu vào
¥62,200 – ¥164,600
Kawasaki-shi Asao-ku, Kanagawa

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Tsurukawa · đi bộ 14 phút小田急線
1K · 18.63㎡ · Tầng 1/2

Bỏ lưu căn P000985?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết
Sơ đồ bố trí căn P001355 — 2DK1 / 14
Mã căn P001355Còn nhận hồ sơ
Tiền hàng tháng
¥70,550
Tiền đầu vào
¥308,400 – ¥378,800
神奈川県小田原市国府津

Hoàn thiện hồ sơ để xem tên toà nhà và địa chỉ đầy đủ.

Kozu · đi bộ 18 phút東海道本線
2DK · 43.06㎡ · Tầng 1/3

Bỏ lưu căn P001355?

Bạn có thể lưu lại căn này khi cần.

Xem chi tiết